Giới thiệu về tôi

Thứ Ba, 25 tháng 2, 2025

 Một hôm, Nhan Hồi được Khổng Tử giao cho việc nấu cơm. Trong lúc Khổng Tử đang đọc sách thì nghe thấy tiếng ‘cộp’ dưới bếp vọng lên, ông liếc mắt xuống nhìn thì chứng kiến cảnh học trò của mình từ từ mở vung, lấy đũa xới cơm cho vào tay và nắm lại từng nắm nhỏ rồi đậy vung lại, liếc mắt nhìn chung quanh và từ từ đưa cơm lên miệng.




Hành động của Nhan Hồi không lọt qua đôi mắt của vị thầy tôn kính. Khổng Tử thở dài và ngửa mặt lên trời mà than rằng:

‘Chao ôi! Học trò xuất sắc nhất của ta mà lại đi ăn vụng thầy, vụng bạn, đốn mạt như thế này ư? Chao ôi! Bao nhiêu kỳ vọng ta đặt vào nó thế là tan thành mây khói’!

Một lát sau cơm canh đã chín, học trò Nhan Hồi và Tử Lộ dọn cơm lên nhà trên; tất cả các môn sinh chắp tay mời Khổng Tử xơi cơm.

Trước khi ăn Khổng Tử nói rằng: ‘Nhưng không biết nồi cơm này có sạch hay không?’.

Tất cả học trò không rõ ý Khổng Tử muốn nói gì nên ngơ ngác nhìn nhau. Lúc bấy giờ Nhan Hồi liền chắp tay thưa: ‘Dạ thưa thầy, nồi cơm này không được sạch’.
Khổng Tử hỏi: ‘Tại sao?’

Nhan Hồi thưa: ‘Khi cơm chín con mở vung ra xem thử đã chín đều chưa, chẳng may một cơn gió tràn vào, bồ hóng và bụi trên nhà rơi xuống làm bẩn cả nồi cơm.

Con nhanh tay đậy vung lại nhưng không kịp. Sau đó con liền xới lớp cơm bẩn ra, định vứt đi… nhưng lại nghĩ cơm thì ít, huynh đệ lại đông, nếu bỏ lớp cơm bẩn này thì vô hình trung làm mất một phần ăn, huynh đệ hẳn phải ăn ít lại. Vì thế cho nên con đã mạn phép thầy và tất cả huynh đệ, ăn trước phần cơm bẩn ấy, còn phần cơm sạch để dâng thầy và tất cả huynh đệ.

Thưa thầy, như vậy là hôm nay con đã ăn cơm rồi… bây giờ, con xin phép không ăn cơm nữa, con chỉ ăn phần rau. Và… thưa thầy, nồi cơm đã ăn trước thì không nên cúng nữa ạ’!

Nghe Nhan Hồi nói xong, Khổng Tử ngửa mặt lên trời mà than rằng: ‘Chao ôi! Thế ra trên đời này có những việc chính mắt mình trông thấy rành rành mà vẫn không hiểu được đúng sự thật. Chao ôi! Suýt tí nữa là Khổng Tử này trở thành kẻ hồ đồ’!

Thứ Hai, 24 tháng 2, 2025

Nhàn Lên Đỉnh Núi Hoa Hàn Sơn (寒山; Hanshan)

Mai Công Lập dịch

Nguồnhttps://www.facebook.com/photo/?fbid=3534252836868494&set=a.1428440067449792
 

Cao sơn lưu thủy Đàn tranh (高山流水) Điển tích Bá Nha-Tử Kỳ

 Nguồn:https://www.youtube.com/watch?v=-yFaV1tVon0

Bức tượng trên ban công một trong những tiệm sách lâu đời và danh tiếng nhất ở Nantes, Pháp

 


Giữa lòng thành phố Nantes, Pháp, trên ban công của hiệu sách Librairie Coiffard, một bức tượng đầy ý nghĩa xuất hiện như một lời nhắc nhở mạnh mẽ về giá trị của tri thức và tự do.


Bức tượng khắc họa một người đàn ông trẻ, ngồi trên lan can với quyển sách mở ra trước mặt. Cổ chân anh vẫn còn vương xiềng xích, nhưng ánh mắt và tâm trí lại tràn đầy sự tự do khi đắm mình vào những trang sách. Xung quanh anh, những chú chim nhỏ – biểu tượng của hy vọng và giải phóng – đậu trên đầu, trên vai và trên quyển sách, như thể tri thức chính là đôi cánh giúp con người vượt thoát khỏi những ràng buộc của cuộc đời.

Bức tượng không chỉ là một tác phẩm nghệ thuật trang trí mà còn mang trong mình một thông điệp sâu sắc: "Tri thức có thể giải phóng con người khỏi xiềng xích của sự ngu dốt, áp bức và định kiến." Trong lịch sử, sách vở luôn là công cụ giúp nhân loại khai sáng, mở ra con đường đi đến tự do thực sự – không chỉ về thể xác mà còn về tâm hồn và tư tưởng.

Sự tương phản giữa sợi xích trên chân và đôi cánh vô hình của tri thức là một điểm nhấn đầy ấn tượng. Người đàn ông trong tác phẩm có thể vẫn bị trói buộc về thể xác, nhưng tâm trí anh đã bay cao, vượt xa khỏi mọi ràng buộc hữu hình.

Hiệu sách Librairie Coiffard là một trong những tiệm sách lâu đời và danh tiếng nhất tại Nantes, và bức tượng này càng làm cho nơi đây trở thành một điểm đến đặc biệt, thu hút những ai yêu thích văn hóa, nghệ thuật và tri thức. Giữa nhịp sống hối hả, bức tượng như một lời nhắc nhở đầy sức mạnh: Hãy đọc sách, hãy học hỏi, vì đó là cách chúng ta tìm thấy tự do thực sự.

Nếu có dịp ghé thăm Nantes, đừng quên dừng lại trước hiệu sách Coiffard và chiêm ngưỡng bức tượng đầy cảm hứng này!

Chủ Nhật, 23 tháng 2, 2025

MUÔN MẶT CỦA YÊU THƯƠNG - TS. Hà Vĩnh Thọ

 Sách được tặng kèm “Nhật ký Muôn mặt của yêu thương” tại: https://shop.thaihabooks.com/muon-mat-cua-yeu-thuong

Bạn đã bao giờ tự hỏi tại sao tình yêu lại là nguồn cảm hứng bất tận cho văn học, nghệ thuật và khoa học? "Muôn mặt của yêu thương" được viết bởi TS. Hà Vĩnh Thọ sẽ đưa bạn vào hành trình khám phá những khía cạnh đa dạng của tình yêu – từ tình thân, tình bạn, đến tình yêu vô điều kiện.
Cuốn sách không chỉ giúp bạn hiểu sâu sắc hơn về những mối quan hệ trong cuộc sống mà còn hướng dẫn bạn cách nuôi dưỡng tình yêu để đạt được hạnh phúc và sự cân bằng.
🌟 Phân tích 8 dạng thức tình yêu, từ tình thân đến tình yêu vô điều kiện, giúp bạn thấu hiểu sự phong phú và phức tạp của các mối quan hệ trong đời sống.
🌟 TS. Hà Vĩnh Thọ mang đến một cái nhìn toàn diện, kết nối tình yêu với các quan điểm triết học, tâm linh, và nghiên cứu khoa học thần kinh, làm sáng tỏ bản chất của tình yêu và hạnh phúc.
🌟 Cuốn sách không chỉ lý thuyết mà còn cung cấp các phương pháp thực hành giúp bạn phát triển tình yêu với bản thân và người khác, dẫn đến cuộc sống an lạc và viên mãn hơn.
✍️ Hãy để cuốn sách này trở thành cẩm nang dẫn lối bạn vào hành trình xây dựng các mối quan hệ: https://shop.thaihabooks.com/muon-mat-cua-yeu-thuong

Cuộc Đối Thoại Chấn Động Giữa Một Linh Mục - Kỹ Sư Của Google và AI

Nguồn: https://www.youtube.com/watch?v=DUsq1cPxbt0

Thứ Bảy, 22 tháng 2, 2025

JEAN-JACQUES ROUSSEAU: XÃ HỘI LÝ TƯỞNG TỪ “LỜI ĐỀ TẶNG CỘNG HÒA GENEVA”

 


JEAN-JACQUES ROUSSEAU: XÃ HỘI LÝ TƯỞNG TỪ “LỜI ĐỀ TẶNG CỘNG HÒA GENEVA”

1. Trong các triết gia Khai sáng Pháp, Jean-Jacques Rousseau có lẽ là hình tượng đầy nghịch lý nhất: có lúc ông thắp sáng hy vọng về tự do, nhưng lại có khi ông phơi bày những vết nứt của văn minh. Trong tác phẩm “Lời đề tặng Cộng hòa Geneva”, Jean-Jacques Rousseau đã dệt nên một bức tranh thơ mộng ca ngợi quê hương mình, nhưng đồng thời, hàm ý sâu xa là bản thiết kế cho một xã hội lý tưởng, nơi tự do, công lý và đạo đức hòa quyện như những sợi chỉ vàng trên tấm vải nhân văn. Qua ngòi bút đầy nhiệt huyết, ông vẽ nên một Geneva không chỉ là thành phố của những ngọn núi và hồ nước yên bình, mà còn là biểu tượng cho khát vọng vĩnh cửu của con người: xây dựng một cộng đồng mà ở đó, pháp luật không phải xiềng xích mà là đôi cánh nâng đỡ tự do, nơi mỗi công dân không chỉ là chủ nhân của chính mình mà còn là người canh giữ cho hạnh phúc tập thể. Xã hội ấy, như một khu vườn được chăm sóc bởi bàn tay khôn ngoan của thiên nhiên và lý trí, gợi lên những suy tư sâu sắc về bản chất của quyền lực, sự cân bằng giữa cá nhân và cộng đồng, cùng vai trò bất diệt của đức hạnh trong hành trình kiến tạo thiên đường trần thế.
2. Rousseau mở đầu “Lời đề tặng” bằng hình ảnh một Geneva nơi “yên ngựa danh dự” của pháp luật được khoác lên mà không đè nặng cổ công dân, trở thành vinh dự “dịu dàng và bổ ích” nhờ sự tự nguyện tuân thủ. Khi đó, pháp luật chỉ có thể là bệ đỡ nâng lên đôi cánh của tự do. Ông ví tự do như rượu vang đậm đà, chỉ những dân tộc có “thể chất cường tráng” mới thưởng thức được mà không say ngã. Đây không phải thứ tự do hỗn loạn, phóng túng, mà là tự do được định hình bởi ý thức trách nhiệm và thượng tôn pháp luật. Trong xã hội lý tưởng, công dân không chạy theo dục vọng cá nhân để rồi đánh mất mình trong cơn say quyền lực, mà biết rằng “kẻ nào tưởng mình đứng trên luật pháp, tất cả những người khác sẽ trở thành nô lệ của hắn”. Tự do, vì thế, là đứa con của kỷ luật, thứ không đến từ roi vọt của bạo chúa, mà từ sự đồng thuận của những trái tim biết nghĩ. Rousseau nhắc đến La Mã như một bài học đắt giá: Sau khi lật đổ vương triều Tarquin, người La Mã đã lạc lối vì thiếu kinh nghiệm tự trị. Họ như đứa trẻ tập đi trên con đường chông gai, vấp ngã bởi chính sự non nớt của mình. Chỉ khi họ học cách “hít thở bầu không khí tự do” qua từng thế hệ, đức tính nghiêm khắc và tinh thần dũng cảm mới nảy nở. Do đó, tự do không phải món quà ban phát, mà là hành trình tự giác, nơi dân tộc phải rèn giũa tâm trí để xứng đáng với nó. Geneva của Rousseau, qua góc nhìn ấy, không chỉ là không gian địa lý mà còn là trường học của tâm hồn, nơi mỗi người vừa là học trò vừa là thầy giáo của chính mình.
3. Trong xã hội lý tưởng, pháp luật không phải những điều khoản khô khan được soạn bởi thiểu số quyền lực, mà là tiếng nói chung của cả cộng đồng. Rousseau nhấn mạnh rằng “quyền lập pháp phải thuộc về tất cả công dân”, bởi lẽ ai hiểu rõ hơn chính họ về những điều kiện cần thiết để chung sống? Ông phê phán chế độ bỏ phiếu kiểu La Mã—nơi giới lãnh đạo bị loại khỏi các quyết định then chốt—và đề cao mô hình mà ở đó, việc đề xuất luật mới là đặc quyền của các quan chức, còn người dân thẩm định chúng với sự thận trọng của người làm vườn chọn hạt giống. Pháp luật, theo ông, cần được tôn kính như di sản thiêng liêng, bởi “chính sự cổ xưa của luật pháp khiến chúng trở nên đáng kính”. Mỗi lần sửa đổi luật không chỉ là thay đổi văn bản, mà là chạm vào ký ức tập thể, nơi lưu giữ linh hồn của dân tộc. Tuy nhiên, Rousseau cũng cảnh báo về sự cứng nhắc. Ông ví von rằng một nền cộng hòa non trẻ, dù có luật lệ hoàn hảo, vẫn dễ sụp đổ như lâu đài cát trước sóng biển, bởi nó chưa đủ thời gian để luật pháp thấm vào máu thịt người dân. Geneva, ngược lại, là cây cổ thụ với rễ sâu hàng thế kỷ, chịu đựng qua những “cú sốc lành mạnh” để trở nên kiên cường. Pháp luật ở đây không phải bức tường ngăn cách mà là cầu nối, không phải lưỡi kiếm trừng phạt mà là ánh sáng dẫn đường. Nó là sự kết hợp hài hòa giữa truyền thống và tiến bộ, giữa sự tôn nghiêm của quá khứ và khát vọng của tương lai.
4. Rousseau dành nhiều lời ca ngợi cho đức tính của người Geneva—sự giản dị, lòng yêu nước, và tinh thần trách nhiệm. Ông miêu tả người cha mình, một thợ thủ công bình dị, say mê đọc Tacitus và Grotius giữa những công cụ lao động, như hiện thân của công dân lý tưởng: khiêm nhường nhưng uyên bác, lao động chân tay nhưng không ngừng nuôi dưỡng trí tuệ. Trong xã hội ấy, không có khoảng cách giữa “thợ cơ khí” và “người trí thức” bởi mọi cá nhân đều ý thức rằng đạo đức không nằm ở địa vị mà ở hành động. Đặc biệt, Rousseau đề cao vai trò của phụ nữ như “người bảo vệ đức hạnh” và “sợi dây êm dịu của hòa bình”. Ông so sánh họ với những người phụ nữ Sparta, không cần đến trang phục lộng lẫy mà tỏa sáng nhờ “sự giản dị và khiêm tốn”. Họ là hiện thân của tình yêu thương và lý trí, người dùng “sự dịu dàng thuyết phục” để uốn nắn những tâm hồn non trẻ, chống lại ảnh hưởng tha hóa từ bên ngoài. Trong mắt Rousseau, phụ nữ Geneva không chỉ là người vợ, người mẹ, mà còn là những nhà giáo dục vô hình, giữ lửa cho đạo đức xã hội qua từng cử chỉ nhỏ nhất.
5. Xã hội lý tưởng của Rousseau không tìm kiếm sự giàu sang phù phiếm hay quyền lực bành trướng. Ông chủ trương một Geneva “không quá giàu để trở nên mềm yếu” cũng không “quá nghèo để phải cầu viện ngoại bang”. Hạnh phúc ở đây được đo bằng sự tự túc, bằng khả năng sống hòa hợp với láng giềng, và trên hết, bằng ý thức về giá trị bền vững. Rousseau ví von rằng khi người dân biết “bằng lòng với những gì mình có” thì họ không cần đến những dự án viển vông hay giấc mơ xa vời—họ đã sở hữu thiên đường ngay trong lòng thành phố. Ông cũng nhấn mạnh tầm quan trọng của sự đồng thuận. Một cộng đồng chỉ vững mạnh khi không còn “hạt giống của hận thù hay nghi ngờ”, khi mỗi người biết lắng nghe tiếng nói lương tâm và đặt niềm tin vào lãnh đạo. Rousseau tin rằng sự tôn trọng lẫn nhau giữa người dân và chính quyền không phải nghĩa vụ ép buộc, mà là kết quả của một quá trình giáo dục đạo đức lâu dài. Khi những người cầm quyền “làm gương về sự điều độ, giản dị và tôn trọng pháp luật”, họ không cần dùng đến vũ lực để duy trì trật tự—uy tín của họ đã đủ khiến dân chúng tự nguyện tuân phục.
6. Dù Rousseau ca ngợi Geneva bằng ngôn từ nồng nhiệt, ông không ngần ngại chỉ ra nghịch lý: Một xã hội lý tưởng không cần “ánh hào quang bề ngoài” để thu hút thế giới. Ông chế giễu những kẻ say mê “cung điện nguy nga, xe ngựa lộng lẫy” mà quên mất rằng vẻ đẹp thực sự nằm ở “con người”. Đây không chỉ là lời tán dương, mà còn hàm chứa lời cảnh tỉnh: Xã hội dễ đánh mất giá trị cốt lõi khi chạy theo hình thức. Geneva, trong cách nhìn ấy, vừa là hình mẫu để noi theo, vừa là lời nhắc nhở về sự mong manh của lý tưởng. Bản thân Rousseau cũng ý thức được tính không tưởng trong mô hình của mình. Ông thừa nhận rằng nếu không may phải sống lưu vong, ông vẫn giữ nguyên tín điều về một xã hội công bằng—dù biết rằng Geneva thực tế không hoàn hảo như ông miêu tả. Trong bản dịch sang tiếng Anh, dịch giả có chú thích rằng: Rousseau đang “cố gắng lấy lòng giới cầm quyền Geneva”, phóng đại ưu điểm và lờ đi những xung đột giai cấp. Điều này phần nào thể hiện lập trường thiếu nhất quán của ông.
7. Rousseau kết thúc bức thư bằng lời chúc Geneva “trường tồn như tấm gương cho các dân tộc”. Nhưng di sản lớn nhất ông để lại không phải một mô hình chính trị cụ thể, mà là câu hỏi day dứt: Làm thế nào để xây dựng một xã hội vừa công bằng vừa tự do? Geneva của ông là ảo ảnh, nhưng cũng là ngọn hải đăng—nhắc nhở nhân loại rằng, dù không thể quay về trạng thái nguyên thủy, chúng ta vẫn có thể kiến tạo một thế giới nơi tự do và trật tự cùng nhảy điệu tango vĩnh cửu. Trong vũ điệu ấy, mỗi bước chân là một lựa chọn—giữa bản năng và lý trí, giữa cái tôi và cộng đồng—và chỉ khi nào nhịp bước hài hòa, con người mới thực sự được gọi là “tự do”. Như Rousseau đã viết: “Con người sinh ra tự do, nhưng ở đâu họ cũng bị xiềng xích”—và chính trong quá trình rũ bỏ những xiềng xích ấy bằng lý trí và đạo đức, nhân loại mới tìm thấy ý nghĩa đích thực của tự do.

Nhóm nghiên cứu tại Cambridge chế tạo thành công lò phản ứng đặc biệt, dùng ánh sáng để tái chế CO₂ thành nhiên liệu

 

Nguồn:https://genk.vn/nhom-nghien-cuu-tai-cambridge-che-tao-thanh-cong-lo-phan-ung-dac-biet-dung-anh-sang-de-tai-che-co-thanh-nhien-lieu-20250218105822094.chn?fbclid=IwY2xjawImcl1leHRuA2FlbQIxMQABHT4KMBeQs2EKPK4W9Lpz3WZV8HaC9dYXtoxS3pkpolNrF8aPnfgvFygY7A_aem_BVeDaTqOMGgAuKn1UIEDHg

Thiền Krishnamurti

 

✨Bạn đang thiền thật sự hay chỉ đang tự ru ngủ chính mình?
Trong cuốn sách Thiền là gì? của Krishnamurti có chia sẻ một câu chuyện như sau:
Câu chuyện kể về một người đàn ông, mỗi ngày vào lúc hoàng hôn, ông đến công viên, ngồi xếp bằng và lặp đi lặp lại một câu kinh với chuỗi tràng hạt trong tay. Ông chăm chú đến mức không nhận ra những bông hoa nhài đang bung nở xung quanh mình, tỏa hương dịu nhẹ trong làn gió chiều.
Krishnamurti dùng hình ảnh này để minh họa một sự thật đáng suy ngẫm: Chúng ta có thực sự thiền, hay chỉ đang đi theo một phương pháp và tự lừa dối chính mình? Người đàn ông trong câu chuyện đang cố tìm kiếm sự tĩnh lặng, nhưng chính nỗ lực ấy lại khiến ông mất đi sự tỉnh thức với thực tại, bỏ lỡ vẻ đẹp ngay trước mắt.
Bởi lẽ, thiền không phải là một hành động mang tính cưỡng ép. Bạn không thể cố gắng thiền, cũng như không thể ép mình đạt được một trạng thái nào đó. Khi còn có nỗ lực để đạt đến một kết quả, nghĩa là tâm vẫn chưa thực sự lặng yên. Krishnamurti nhấn mạnh rằng: “Thiền không phải là bị thu hút bởi một ý niệm hay hình tượng kỳ vĩ: Điều đó chỉ có thể giúp người ta yên tĩnh trong một khoảnh khắc, như đứa trẻ yên lặng chốc lát khi có một món đồ chơi thu hút nó. Nhưng ngay khi món đồ chơi không còn thú vị nữa thì tính hiếu động và nghịch ngợm của nó sẽ quay lại. Thiền không phải là mưu cầu một con đường vô hình dẫn đến thứ hạnh phúc trong tưởng tượng”.
🌿 Hãy tự hỏi mình:
Khi bạn ngồi thiền, bạn đang thực sự tỉnh thức, hay chỉ đang lặp lại một thói quen?
Liệu có điều gì xung quanh bạn mà bạn đã vô tình bỏ lỡ?
✨ Lần cuối cùng bạn thực sự nhận thức trọn vẹn khoảnh khắc là khi nào? Hãy chia sẻ cảm nhận của bạn!

Hòa thượng Pháp Tông có đang giảng sai chánh pháp Phật?

 Nguồn:https://www.facebook.com/chuahuyenkhong/videos/489697372435260

Thứ Ba, 18 tháng 2, 2025

Aristote: Chính trị học của đời sống tốt đẹp Nguyễn Thị Từ Huy

 Đối với Aristote, chính trị là một phương diện tự nhiên tạo nên bản chất người, và cộng đồng chính trị là điều tốt đẹp nhất mà con người đã tạo ra cho mình và vì chính mình.

Phù điêu thế kỷ 14 mô tả cuộc tranh luận giữa Aristotle và Plato của Andrea Pisano trên tường nhà thờ Florence, Ý. Nguồn: Shutterstock

Aristote là một trong những lý thuyết gia đầu tiên về chính trị của lịch sử phương Tây. Cùng với Platon, ông góp phần xây dựng những nền tảng căn bản và phổ quát trên đó sẽ phát triển ngành triết học chính trị và khoa học chính trị. Chính trị học, theo phân loại 7 của Aristote, thuộc phạm vi khoa học thực hành (science pratique), hướng tới hành động.
Với loạt hai bài viết, chúng tôi sẽ giới thiệu tư tưởng chính trị cốt lõi cuả Aristote: đời sống tốt đẹp và hạnh phúc con người là mục đích cao nhất mà mọi nền chính trị phải đạt tới, sự hoàn thiện đức hạnh và hoàn thiện bản chất người là nhiệm vụ cao nhất mà mọi nhà nước phải thực thi. Ở bài thứ nhất này, chúng ta sẽ tìm hiểu quan niệm mang tính nền tảng của ông: cộng đồng chính trị là sự kết hợp quan trọng nhất nhằm đạt tới cái Tốt cao nhất. Các khái niệm “cái tốt”, “cái tốt cao nhất” còn được chuyển dịch sang tiếng Việt bằng “cái thiện”, “cái thiện tối cao”. Chúng tôi sẽ sử dụng tất cả những từ đồng nghĩa này, tùy vào ngữ cảnh. Người Pháp cũng dùng nhiều chữ để dịch khái niệm “cái tốt cao nhất” của Aristote : “le souverain bien”, “le bien suprême”, “le bien ultime” …

Cần lưu ý rằng, chính trị học của Aristote về hạnh phúc và thiện hảo phong phú và phức tạp hơn rất nhiều so với những gì chúng tôi trình bày trong hai bài viết ngắn này. Đây chỉ là những gợi mở để độc giả tiếp tục tìm hiểu các trước tác đồ sộ mà vị triết gia người xứ Stagira thuộc Hy Lạp cổ đại để lại cho nhân loại. 

Hãy xuất phát từ nhận định nổi tiếng của Aristote: “con người tự bản chất là một động vật chính trị”. Câu này cần được hiểu như thế nào ? 

Trước tiên, hiểu theo nghĩa đen: “một cách tự nhiên, con người là động vật chính trị”. Có nghĩa là, việc con người tập hợp lại với nhau để tạo thành nhà nước là một hiện tượng tự nhiên, bởi phẩm chất chính trị là một thuộc tính mà tự nhiên quy định cho con người. Những gì được triển khai phân tích tiếp theo đây là để giải thích tại sao, đối với Aristote, chính trị là một phương diện tự nhiên tạo nên bản chất người, và tại sao cộng đồng chính trị là điều tốt đẹp nhất mà con người đã tạo ra cho mình và vì chính mình.

Nhà nước là sự kết hợp cao nhất và quan trọng nhất

Mở đầu cuốn Chính trị luận, Aristote viết:

“Mọi nhà nước dĩ nhiên là một sự kết hợp; và mọi sự kết hợp đều là nhằm đạt được một cái tốt nào đó, bởi vì con người, dù họ là ai, chỉ làm những gì mà họ cho là tốt. Vì vậy, rõ ràng là mọi sự kết hợp đều nhằm tới một cái tốt thuộc loại nào đó, và rõ ràng là cái tốt quan trọng nhất trong mọi cái tốt cần phải là đối tượng của sự kết hợp quan trọng nhất trong mọi sự kết hợp, của sự kết hợp củng cố mọi sự kết hợp khác; sự kết hợp quan trọng nhất đó được gọi là Nhà nước và được gọi là sự kết hợp chính trị”1 .


Ý tưởng về việc nhà nước được hình thành từ sự kết hợp của các thành viên tạo nên nó là ý tưởng đặt nền tảng cho tư duy chính trị học hiện đại, và đặt cơ sở cho mô hình các nhà nước của dân, do dân và vì dân.

Như vậy, ngay đoạn văn đầu tiên của cuốn sách Aristote đã đưa ra một định nghĩa hết sức rõ ràng: đối với ông, nhà nước là sự kết hợp quan trọng nhất và bao trùm nhất, trong số các hình thức kết hợp mà con người đã tạo ra, để thực hiện mục đích đạt tới cái Tốt cao nhất cho từng cá nhân và cho toàn bộ cộng đồng. Toàn bộ cuốn Chính trị luận là sự triển khai các nội dung để giải thích cho đoạn mở đầu này2.

Ý tưởng về việc nhà nước được hình thành từ sự kết hợp của các thành viên tạo nên nó là ý tưởng đặt nền tảng cho tư duy chính trị học hiện đại, và đặt cơ sở cho mô hình các nhà nước của dân, do dân và vì dân. Tôi chọn dịch lại đoạn này từ bản tiếng Pháp của Barthélémy-Saint-Hilaire vì nó chuyển tải được tư tưởng của Aristote cho rằng bản chất của nhà nước là một sự kết hợp tự nhiên (theo nghĩa: được con người thực hiện một cách tự nhiên) nhằm đạt tới điều tốt đẹp nhất trong cuộc sống. 

Vậy tại sao nhà nước là một sự kết hợp của tất cả các thành viên?

Cần tìm kiếm câu trả lời trong triết học tự nhiên của Aristote và trong quan niệm của ông về bản chất con người. 

Tái hiện buổi thiết triều trước sân điện Thái Hòa mới được tu bổ. Ảnh: Trung tâm Bảo tồn di tích Cố đô Huế.

Aristote nói riêng và các triết gia Hy Lạp cổ đại nói chung nhìn con người ở phương diện tốt đẹp thuộc về bản chất của nó. Trong trích đoạn trên đây, ông nói rõ : “con người, dù họ là ai, chỉ làm những gì mà họ cho là tốt”, vì thế nếu con người kết hợp lại với nhau, dù với hình thức nào, thì là để nhằm đạt tới một cái tốt nào đó. Và khuynh hướng tìm đến những gì tốt đẹp, hướng thiện, là phần tự nhiên trong bản chất con người. Dưới sự thúc đẩy của bản năng tự nhiên này mà con người đã tìm đến hình thức kết hợp đầu tiên: gia đình. Gia đình cho phép đạt tới những điều tốt đẹp và thỏa mãn các nhu cầu của con người trong một phạm vi hẹp. Để có thể làm những việc lớn hơn, tự bảo tồn (bảo tồn nòi giống, bảo tồn loài) và đặc biệt là để phát triển, các gia đình kết hợp lại với nhau để tạo nên các làng. Làng là hình thái xã hội đầu tiên. Nhưng làng thì vẫn chưa đủ để đáp ứng các nhu cầu hết sức đa dạng của con người, và chưa đủ phương tiện và sức mạnh để chống chọi những sự tấn công đến từ bên ngoài, từ các cộng đồng khác. Để làm được những việc ấy, để có một sức mạnh lớn hơn, các làng phải tập hợp lại với nhau để tạo thành một Polis, thành phố / cộng đồng chính trị/ nhà nước3. Như thế, nhà nước là dạng thức kết hợp cao nhất mà loài người có được, hình thành một cách tự nhiên từ những sự kết hợp thấp hơn (tức là gia đình và làng).

Mục đích của nhà nước: Đạt tới cái tốt cao nhất

Theo lo-gic do Aristote thiết lập, nếu các hình thức kết hợp thấp hơn hướng tới những cái tốt ở mức độ thấp hơn, thì nhà nước, với tư cách là sự kết hợp cao nhất, sẽ hướng tới thực hiện điều tốt đẹp nhất, hay là cái tốt cao nhất, mà con người mong muốn. Đây là lý do để ông nhận định: “… quốc gia hiện hữu là nhằm đạt đến một đời sống tốt đẹp chứ không phải chỉ để sống còn: nếu chỉ để sống còn, thì nô lệ4 và ngay cả súc vật cũng có thể tạo thành nhà nước, nhưng chúng không thể làm được việc đó, vì chúng không thể chia sẻ với nhau sự hạnh phúc, hay sống một đời sống có tự do lựa chọn”5


Đối với Aristote, nếu nhà nước hình thành như là giai đoạn cao nhất trong tiến trình phát triển tự nhiên của nhân loại thì bởi vì nó có một sứ mệnh: sứ mệnh mang lại đời sống tốt đẹp (le bien-vivre) cho con người. 

Như vậy, nếu chỉ để sống sót, nếu chỉ để duy trì sự tồn tại sinh học, thì con người không cần đến nhà nước. Khác với Socrate và Platon, Aristote không cho rằng thành quốc chỉ đáp ứng lợi ích hay các nhu cầu đa dạng của con người, mà thành quốc ra đời để cho con người được sống một cách tốt nhất. Cũng có nghĩa là, khi con người quyết định tập hợp lại với nhau để tạo thành nhà nước, thì không chỉ với mong muốn sinh tồn, mà đặc biệt là với mong muốn có được cuộc sống tốt đẹp, xứng đáng với nó. Theo lo-gic này thì nhà nước không thể là công cụ của giai cấp thống trị, và không thể chỉ phục vụ riêng cho lợi ích của giai cấp thống trị, mà nhà nước phải phục vụ lợi ích của tất cả các thành viên tạo nên nó.

Tóm lại, đối với Aristote, nếu nhà nước hình thành như là giai đoạn cao nhất trong tiến trình phát triển tự nhiên của nhân loại thì bởi vì nó có một sứ mệnh: sứ mệnh mang lại đời sống tốt đẹp (le bien-vivre) cho con người. Chúng tôi dùng cụm từ “đời sống tốt đẹp” để dịch từ “le bien-vivre” trong bản tiếng Pháp, bởi, theo tất cả những giải thích trong các tác phẩm Chính trị luận và Đạo đức học Nicomarque thì nhà nước không những đảm bảo cho con người cuộc sống tốt nhất mà còn tạo điều kiện để con người sống đời mình một cách đẹp nhất. 

Điều này xuất phát từ quan niệm của Aristote về bản chất của con người. Con người khác các loài động vật khác ở chỗ : nó không chỉ dừng lại ở nhu cầu sinh học (sinh vật nào chẳng có các nhu cầu!), mà từ trong bản tính tự nhiên của nó, con người là một sinh vật thiện hảo. Vì thế, một cách tự nhiên, nó mong muốn một đời sống đẹp đẽ. Nhà nước ra đời từ bản chất tốt đẹp của con người, cho nên, nhà nước có nhiệm vụ làm cho con người thăng hoa, triển nở một cách đầy đủ, trọn vẹn. Nhà nước giúp cho niềm vui sống được nhân lên và làm cho bản chất người được bộc lộ thành hiện thực và được hoàn thiện. Ông viết:

“Tự nhiên thúc đẩy con người tới chỗ tham gia vào cộng đồng chính trị, theo đúng bản năng của mình. Người đầu tiên thiết lập nhà nước đã có một công lao vô cùng to lớn; bởi vì, khi con người đạt tới sự toàn hảo nó là con vật tốt đẹp nhất, nhưng nếu con người sống không luật pháp, không công lý, nó là con vật tồi tệ nhất”6

Như vậy, theo Aristote, động vật người có hai khuynh hướng: 1/ phần tốt đẹp trong nó có thể biến nó thành con vật tốt đẹp nhất, và đây là phần thuộc về bản chất người, bởi nhờ phần tốt đẹp này mà nó xác lập tính người của mình; 2/ phần xấu xa trong con người có thể khiến nó trở thành con vật tồi tệ nhất, tồi tệ hơn bất cứ loài vật nào khác. 

Aristote cho rằng, chính là cùng với nhà nước mà con người trở nên hoàn hảo và tốt đẹp đúng với bản chất của nó. Vì thế, người đầu tiên sáng lập nhà nước có công lao hết sức to lớn: người đó đã mang lại một hình thức tổ chức chính trị có khả năng giúp con người đạt tới sự hoàn hảo, đạt tới cái Thiện tối cao. Do giới hạn của bài viết, ở đây chúng tôi sẽ không bàn tới khía cạnh luật pháp và công lý của nhà nước, chỉ muốn nhấn mạnh rằng: một nhà nước không đảm bảo được công lý, không xây dựng được một nền luật pháp đúng đắn và công bằng, thì theo quan điểm của Aristote, nó không thực hiện được sứ mệnh của nó, đồng thời sẽ khiến các thành viên của nó có nguy cơ trở thành những “con vật xấu xa nhất”. Thực tế của nhân loại đã chứng minh quan điểm của Aristote: những nhà nước hoạt động không dựa trên luật pháp và công lý đã biến con người thành những con vật có khả năng phạm những tội ác khủng khiếp mà không loài vật nào khác có thể so sánh được. Những nhà nước đó, khi đi ngược với bản chất người, đã khuyến khích sự phát triển của thú tính. Có nghĩa là đối với Aristote, bản chất của nhà nước là tốt đẹp; và ông cho rằng những chế độ chuyên chế và hủ bại đi ngược lại với bản chất này, không còn là nhà nước đúng nghĩa: “hoàn toàn không có xã hội nào vì bản chất mà lại thích hợp với chế độ bạo chúa hay các chế độ hủ bại khác. Những xã hội nào bị rơi vào các chế độ như vậy là những xã hội đi ngược lại với bản chất tự nhiên của con người”7. Do đó, một chế độ chính trị đúng nghĩa, phù hợp với tự nhiên và phù hợp với bản chất người, thì phải đảm bảo công chính, lợi ích chung, bình đẳng cho tất cả mọi người, và phải mang lại đời sống tốt đẹp và cái tốt cao nhất cho toàn thể các thành viên.

Từ quan niệm này mà Aristote xác định chính trị học (tức khoa học về nhà nước) là khoa học cao nhất, bao trùm mọi khoa học khác, đối tượng mà nó theo đuổi là cái tốt cao nhất, tức là cái thiện tối cao. Vậy, cái Thiện Tối cao mà khoa học chính trị truy tìm là gì ? Câu trả lời của Aristote sẽ được đề cập trong bài viết tiếp theo.□

Sài Gòn, 19/1/2025

———

Chú thích

1. Aristote, La politique, bản dịch của J. Barthélémy-Saint-Hilaire, Librairie Philosophique de Ladrange, Paris, 1874, Quyển I, Chương I, §1. Bản điện tử : https://www.documentacatholicaomnia.eu/03d/-384_-322,_Aristoteles,_Politique,_FR.pdf

2. Về tư liệu, để viết bài này, chúng tôi chủ yếu sử dụng bản tiếng Việt của Nông Duy Trường:  Chính trị luận, Alphabooks & Nxb Thế giới, 2013, một bản dịch tâm huyết với Lời giới thiệu công phu. Đồng thời cũng sử dụng bản tiếng Pháp ở những đoạn mà bản dịch tiếng Pháp cho phép hiểu Aristote một cách chính xác hơn. Trong trích đoạn vừa dẫn trên đây, bản tiếng Pháp dùng chữ “sự kết hợp” (association) để dịch định nghĩa của Aristote về nhà nước, trong khi bản tiếng Việt dùng chữ “cộng đồng”.

3. Từ Polis, ở thời đại Aristote, vừa có nghĩa là thành phố, vừa có nghĩa là cộng đồng chính trị, vừa có nghĩa là quốc gia, vừa có nghĩa là nhà nước. Vì vậy, polis lúc thì được dịch là thành phố, thành quốc (hoặc thị quốc), lúc thì được dịch là quốc gia, lúc thì được dịch là nhà nước. Machiavelli, vào thế kỷ 15, là người tiên sử dụng khái niệm “nhà nước” (stato) theo nghĩa hiện đại.

4. Lưu ý rằng ở Hy Lạp cổ đại tồn tại hình thức chế độ dân chủ chủ nô. Aristote, cũng như những người đương thời với ông, một mặt cỗ vũ cho tự do và bình đẳng chính trị, mặt khác lại coi chế độ nô lệ là hiển nhiên. Ông thậm chí còn tìm cách biện minh cho tình trạng nô lệ dựa trên các đặc điểm của lý tính. Ngày nay, hiển nhiên là không thể chấp nhận sự biện minh của ông. Điều này để thấy rằng, con người, dù vĩ đại đến mức nào, cũng không thể vượt ra khỏi các giới hạn của thời đại mình và của bản thân mình; nghĩa là con người luôn bất toàn, như chính Aristote đã chỉ ra trong các nghiên cứu của ông về chính trị. Nhưng cũng vì sự khiếm khuyết của con người mà những suy tư về các hình thái lý tưởng hay hoàn hảo, không chỉ riêng trong lĩnh vực chính trị mà trong mọi lĩnh vực của đời sống, lại trở nên quan trọng và cần thiết. Những suy tư này, trong khi đặt ra các chuẩn mực, đã thúc đẩy con người nỗ lực nhận thức và hành động để bù đắp những thiếu khuyết và bất toàn của mình.

5. Aristote, Chính trị luận, Nông Duy Trường dịch, Alphabooks & Nxb Thế giới, 2013, tr.171.

6. La politique, sđd, Quyển I, Chương I, §13

7. Chính trị luận, sđd, tr.203-204.

8. Aristote chia khoa học thành ba lĩnh vực lớn: khoa học lý thuyết, khoa học thực hành và khoa học ứng dụng (hoặc sản xuất). Ông không coi lo-gic học là một khoa học, mà chỉ xem nó là một công cụ cho phép thúc đẩy sự tiến bộ của các khoa học. Khoa học lý thuyết bao gồm toán học, vật lý học, vì thế còn được gọi là triết học tự nhiên, hay “đệ nhất triết học” hay siêu hình học. Chính trị học và đạo đức học tạo thành khoa học thực hành. Khoa học sản xuất là lĩnh vực của kỹ thuật và của việc sản xuất những gì ở bên ngoài con người, nó bao gồm nông học, thi ca, tu từ học, kinh tế học…, những gì do con người tạo ra.

Bài đăng Tia Sáng số 3/2025