Giới thiệu về tôi

Thứ Bảy, 30 tháng 5, 2026

Vì sao chúng ta cần AI chẩn đoán y tế

 

Nguồn:https://tiasang.com.vn/vi-sao-chung-ta-can-ai-chan-doan-y-te-5071980.html?fbclid=IwY2xjawSHCOpleHRuA2FlbQIxMABicmlkETF5MWRxajZoVVcyWU12VWR1c3J0YwZhcHBfaWQQMjIyMDM5MTc4ODIwMDg5MgABHrPHuX0_wogMkVWuZMvpeoOr0lge6gPpC1CGeh8p3H3gRlAYy7hJ43r9OpeF_aem_aD0_-pnkBK4WIXg64K8_yg

ALBERT CAMUS – TRIẾT HỌC PHI LÝ VÀ NHỮNG TRANG NHẬT KÝ NỘI TÂM

 Trong lịch sử tư tưởng thế kỷ XX, Albert Camus xuất hiện như một tiếng nói đặc biệt – một con người luôn đứng giữa khủng hoảng ý nghĩa và khát vọng tồn tại của con người hiện đại. Từ các khảo luận triết học đến những trang nhật ký riêng tư, Camus không xây dựng một hệ thống tư tưởng khép kín, mà mở ra hành trình đối diện trực diện với thân phận con người trong một thế giới phi lý.

📕 *Triết học hiện sinh Albert Camus* là cánh cửa dẫn người đọc bước vào trung tâm tư tưởng của ông. Camus cho rằng cái phi lý không nằm riêng trong thế giới hay trong con người, mà xuất hiện từ sự va chạm giữa khát vọng tìm kiếm ý nghĩa và sự im lặng lạnh lùng của vũ trụ. Khi con người hỏi “vì sao ta tồn tại?”, thế giới không đưa ra câu trả lời nào – và chính khoảng trống ấy tạo nên bi kịch căn bản của đời sống.
Trong *Le Mythe de Sisyphe*, Camus đặt ra luận điểm nổi tiếng: “Vấn đề triết học nghiêm túc duy nhất là tự sát.” Nhưng thay vì dẫn tới phủ định sự sống, ông khẳng định thái độ nổi loạn và tỉnh thức: con người phải tiếp tục sống, dù biết đời sống không có ý nghĩa tuyệt đối. Hình tượng Sisyphe – kẻ mãi mãi lăn tảng đá lên núi rồi nhìn nó rơi xuống – trở thành biểu tượng cho thân phận con người. Và nghịch lý thay, Camus kết luận: “Ta phải tưởng tượng Sisyphe hạnh phúc.”
Tinh thần ấy tiếp tục hiện diện trong tiểu thuyết *L'Étranger*, nơi nhân vật Meursault sống ngoài những chuẩn mực cảm xúc và đạo đức quen thuộc. Qua sự dửng dưng của anh trước cái chết và số phận, Camus phơi bày tính mong manh của mọi hệ giá trị khi đối diện giới hạn cuối cùng của đời người.
Nếu *Triết học hiện sinh Albert Camus* giúp người đọc tiếp cận hệ tư tưởng của ông, thì 📓 *Nhật ký của Albert Camus* lại mở ra một Camus gần gũi và nguyên bản hơn bao giờ hết. Không phải những trang viết dành cho công chúng, đây là nơi ông đối diện với chính mình – bằng những suy nghĩ rời rạc, những hoài nghi về tự do, tình yêu, chiến tranh, cái chết và phẩm giá con người.
Qua ba tập:
👉 *Sổ Tay IV (1942–1945)*
👉 *Sổ Tay V (1945–1948)*
👉 *Sổ Tay VI (1948–1951)*
người đọc bắt gặp một Camus cô độc, tỉnh táo và không ngừng chất vấn thế giới quanh mình. Những ghi chép ấy không chỉ giúp hiểu hơn về một nhà văn đoạt giải Nobel, mà còn cho thấy văn chương của ông chưa bao giờ tách rời khỏi nỗi đau, sự phản kháng và khát vọng giữ gìn phẩm giá con người trong thời đại đầy bất ổn.
Hai cuốn sách, hai cánh cửa khác nhau, nhưng cùng dẫn về một điểm chung: con người phải học cách sống tỉnh táo trong một thế giới không bảo đảm ý nghĩa. Camus không trao cho chúng ta lời giải cuối cùng – ông chỉ mời gọi con người từ chối ảo tưởng, đối diện sự thật và tiếp tục sống với tự do, trách nhiệm và phẩm giá của chính mình.
━━━━━━━━━━━━━━━
📘 TRIẾT HỌC HIỆN SINH ALBERT CAMUS
• Form: 12 x 20,5 cm
• Số trang: 232
• Giá bìa: 155.000đ
• NXB Thuận Hóa – 2026
📙 NHẬT KÝ CỦA ALBERT CAMUS
• Form: 16 x 24 cm
• Số trang: 264
• Giá bìa: 195.000đ
• NXB Thuận Hóa – 2026


Nguồn:https://www.facebook.com/cafe.sach.maxbook/posts/pfbid02vo9FJ7FRfPN29b4SxkwaNt91yKHxojEUzhy5LeGcxdFrtfrKqqMV9AfohAGrANK9l

Thứ Hai, 18 tháng 5, 2026

“Đọc sách để cắt tóc”: Sáng kiến giản dị nuôi dưỡng tri thức và sự tự tin cho trẻ em.

 


Tại bang Iowa (Mỹ), một tiệm cắt tóc nhỏ đã trở thành điểm hẹn đặc biệt của nhiều em nhỏ mỗi dịp tựu trường. Người thợ cắt tóc Courtney Holmes không thu tiền như thông thường, mà đưa ra một “điều kiện” rất khác: các em phải đọc sách.


Trên chiếc ghế cắt tóc quen thuộc, thay vì im lặng hay trò chuyện vu vơ, các em nhỏ sẽ cầm một cuốn sách và đọc to cho anh nghe. Với những từ khó, Courtney kiên nhẫn hướng dẫn, giúp các em hiểu và đọc trôi chảy hơn. Đổi lại, các em được sở hữu một kiểu tóc gọn gàng, tự tin bước vào năm học mới.

Sáng kiến giản dị ấy đã thu hút hơn 100 em nhỏ tham gia. Không chỉ mang đến diện mạo mới, hoạt động này còn góp phần rèn luyện kỹ năng đọc, khơi dậy niềm yêu thích học tập và xây dựng sự tự tin cho trẻ em.
(Cre: Mỗi ngày 1 niềm vui)

Ngôi Làng Châu Âu Tặng Nhà Miễn Phí, Cam Kết Việc Làm Để Thu Hút Dân Đến Sống

 Tại Tây Ban Nha, ngôi làng Arenillas, nằm trong vùng Castile và León, đã triển khai một chương trình độc đáo nhằm thu hút dân cư mới đến sống. Với chỉ khoảng 40 cư dân, làng đang đối mặt với tình trạng suy giảm dân số từ những năm 1980, và để khắc phục, chính quyền địa phương đã quyết định tặng nhà miễn phí và cam kết công việc cho những ai sẵn sàng chuyển đến đây.

Theo chương trình "tái định cư", những người tham gia sẽ được cấp nhà miễn phí trong các căn hộ vừa được cải tạo và có việc làm ổn định. Cư dân không cần phải trả tiền thuê nhà, chỉ chi trả các chi phí sinh hoạt cơ bản như nước và gas. Điện năng tại đây chủ yếu được cung cấp từ hệ thống năng lượng mặt trời, giúp giảm đáng kể chi phí.
Tuy nhiên, không phải ai cũng có thể tham gia. Chính quyền yêu cầu người đăng ký có kỹ năng thực tiễn hoặc khả năng linh hoạt, đặc biệt trong các lĩnh vực xây dựng và quản lý cộng đồng. Chương trình ưu tiên các gia đình có trẻ nhỏ để duy trì và phát triển hệ thống trường học địa phương.
Dự án đã thu hút sự quan tâm lớn khi chỉ trong vài tuần đầu triển khai, khoảng 200 hồ sơ đăng ký đã được gửi về. Đây không chỉ là cơ hội mới cho những ai muốn đổi đời mà còn là mô hình hữu ích mà nhiều quốc gia đang bắt chước để đối phó với tình trạng già hóa dân số và di cư về các thành phố lớn.
Ngoài Tây Ban Nha, nhiều quốc gia châu Âu cũng đã triển khai các chương trình tương tự. Tại Thụy Sĩ, thị trấn Albinen đã đưa ra gói hỗ trợ tài chính cho những ai muốn chuyển đến sinh sống, nhưng đổi lại, người tham gia phải mua bất động sản trị giá tối thiểu và cam kết ở lại ít nhất 10 năm.

Sự Trỗi Dậy Của Đại Chúng | Tác giả: José Ortega y Gasset 🔸️🔸️🔸️

 

Sự trỗi dậy của đại chúng không đơn thuần là một cuốn sách triết học hay chính trị, mà là một “tấm gương soi thời đại” – nơi José Ortega y Gasset giải phẫu một hiện tượng âm thầm nhưng mang tính quyết định: sự lên ngôi của con người trung bình trong đời sống hiện đại.
Điểm xuất phát của cuốn sách là một quan sát tưởng chừng hiển nhiên nhưng lại cực kỳ sắc bén: trong xã hội hiện đại, đám đông không còn chỉ là lực lượng bị dẫn dắt – họ bắt đầu chi phối, định hình và thậm chí áp đặt chuẩn mực lên toàn bộ đời sống xã hội. Từ đó, Ortega xây dựng nên một đối lập mang tính triết học sâu sắc giữa hai kiểu người: “con người-đại-chúng” – thỏa mãn, trung bình, thiếu tự vấn; và “con người thiểu số” – những cá nhân luôn đòi hỏi cao ở bản thân và hướng tới sự vượt lên chính mình.
Điều khiến cuốn sách trở nên đặc biệt nằm ở chỗ: Ortega không chỉ mô tả một hiện tượng xã hội, mà còn chỉ ra những hệ quả đáng lo ngại của nó. Khi đám đông chiếm lĩnh không gian công cộng, tư duy độc lập bị thay thế bằng sự đồng thuận dễ dãi, tri thức bị phân mảnh bởi chuyên môn hóa hẹp, và Nhà nước – thay vì phục vụ – lại có nguy cơ trở thành một cỗ máy kiểm soát toàn diện đời sống.
Tuy nhiên, Sự trỗi dậy của đại chúng không phải là một bản cáo trạng bi quan. Điểm hấp dẫn lớn nhất của cuốn sách chính là tầm nhìn vượt thời đại: Ortega viết trong bối cảnh châu Âu đầu thế kỷ XX, nhưng những gì ông dự báo – từ sự “đại chúng hóa” con người, khủng hoảng văn hóa đến sự lệ thuộc vào hệ thống – vẫn còn nguyên giá trị trong thế giới ngày nay. Chính vì vậy, cuốn sách vừa là một lời cảnh báo, vừa là một lời kêu gọi: khôi phục vai trò của cá nhân, của tư duy độc lập và của những giá trị tinh hoa trong một xã hội ngày càng bị “làm phẳng”.

Các quý cô YÊU những chú lợn biểu diễn này trên America's Got Talent!

 Nguồn:https://www.facebook.com/reel/955452170577586

Không Gian Lạnh -273°C Nhưng Mặt Trời Lại Nóng 15 TRIỆU Độ: Bí Mật Khoa Học Đằng Sau!

 Nguồn:https://www.facebook.com/reel/2443094246194932

Chủ Nhật, 17 tháng 5, 2026

 


Những người Anh-điêng này theo chế độ một vợ một chồng nhưng những người đàn bà đứng tuổi đôi khi thích đi theo các chiến binh trong những cuộc chinh chiến; họ làm giám mã, thị đồng và người tình. Còn các quý bà quý tộc, thì có những vệ sĩ riêng, thường đồng thời là người tình mà các ông chồng chẳng thèm tỏ ý ghen tuông vì sẽ khiến bị mất mặt. Xã hội này tỏ ra rất đối nghịch với những tình cảm mà chúng ta coi là tự nhiên; chẳng hạn, họ rất ghê tởm vấn đề sinh đẻ. Chuyện phá thai và giết trẻ con được thực hiện một cách gần như bình thường, đến nỗi sự tồn tại của nhóm người được tiến hành bằng việc gộp thêm người vào hơn là truyền nối theo thế hệ, một trong những mục đích chủ chốt của các cuộc chinh chiến là bắt trẻ con. Như theo tính toán, hồi đầu thế kỷ XIX, chưa tới 10% các thành viên của một nhóm Guaicuru là thuộc cùng dòng máu.

Khi trẻ con may mắn được sinh ra, chúng không được cha mẹ nuôi dưỡng mà đem gửi cho một gia đình khác và chỉ thi thoảng bố mẹ chúng mới tới thăm; theo nghi thức chúng được quét sơn đen từ đầu đến chân - và được gọi bằng một từ mà các thổ dân dùng để gọi người da đen khi họ biết đến người da đen - cho đến năm đứa bé lên mười bốn, là lúc nó được làm lễ “khai tâm”, được tắm rửa và cạo sạch một trong hai khoanh tròn trên mái tóc mà người ta vẫn dưỡng trên đầu chúng cho đến lúc ấy.
Tuy nhiên, việc ra đời của những đứa trẻ con nhà quý tộc là những dịp lễ hội được lặp lại ở mỗi chặng tuổi trưởng thành của chúng: lễ cai sữa, lễ mừng biết đi, lễ mừng biết tham gia trò chơi, v.v...

HOA PHỤ TỬ VỪA LÀ THUỐC CỨU NGƯỜI, VỪA LÀ ĐỘC HẠI NGƯỜI. THIỆN HAY ÁC CHỈ CÁCH NHAU BỞI MỘT Ý NIỆM.

 Trong y đạo phương Đông, Hoa Phụ Tử được xếp vào hàng kịch độc. Chỉ cần ăn phải một tấc rễ Phụ Tử cũng đủ khiến tâm mạch hỗn loạn, tê liệt toàn thân, cơn nguy kịch chỉ trong tích tắc.

Thế nhưng, dưới tay của bậc danh y, thứ kịch độc ấy lại hóa thành thần dược cứu người. Phụ Tử có thể phục hồi dương khí, xua tan hàn tà xâm nhập, cứu kẻ tay chân lạnh giá, khí huyết suy tàn, mạch tượng đứt đoạn, vực dậy chút hơi tàn sắp đứt.
Cùng một đóa hoa, một niệm có thể cứu người, một niệm cũng có thể hại người.
Bản thân hoa không thay đổi.
Thứ thay đổi là tâm của người dùng nó.
Một niệm thiện khởi lên, có thể độ người qua cơn khốn khó, thắp lên một ngọn đèn giữa đêm dài lạnh giá.
Một niệm ác dấy lên, cũng đủ đẩy người khác xuống vực sâu vạn trượng.
Có người chỉ bằng một câu nói mà cứu được một sinh mệnh.
Cũng có kẻ vì một niệm ganh ghét, một chút đố kỵ, một phần tư tâm… mà hủy đi cả tiền đồ của kẻ khác.
Loại người ấy tay chưa từng mang theo đao kiếm, mà lại mượn lời gièm pha để ngậm máu phun người, khiến lời giả hóa thật, kết liễu một đời thanh danh của kẻ chính trực.
Cứu người hay hại người, không phải thứ nằm trong tay, mà là thứ nằm trong lòng.
Là thiện hay ác, vốn từ tâm mà ra.
Cho nên tu hành khó nhất không phải học hết đạo lý thiên hạ.
Mà là giữ vững được sơ tâm giữa ba ngàn phiền não thế gian.
Bởi một niệm có thể thành Phật.
Một niệm… cũng đủ dẫn người nhập ma.

Bài viết của My Lan Pham

 Nguồn:https://www.facebook.com/pham.mylan/posts/pfbid0vgFrgoNBBA41v1RKkTnXq7mK4niMzZmBU5b5G32LWo7ytZN1ZHfj2FLmBSn9P9j1l

Minh triết phương Đông

 


Sống đời đừng quá khắt khe,

Cành cao đón gió, bụi tre giữ làng.
Lòng người nông sâu, bẽ bàng,
Lúc hay, lúc dở, ngỡ ngàng người ơi.
Có khi dốc cạn bờ môi,
Chưa chắc người đã hiểu lời nghĩa nhân.
Có người tưởng rất vĩ mô,
Gặp cơn giông bão lại dần rời xa.
Thôi thì cứ sống vị tha,
Thương người như thể thương ta thuở nào.
Sông sâu sóng cả mặc dầu,
Vững tay chèo lái, lo sầu chi ai.
Đời người ngắn tựa sớm mai,
Giận hờn, trách móc, u hoài làm chi?
Bước chân học cách bước đi,
Cái gì cần giữ, cái gì nên buông.
Trả cho quá khứ nỗi buồn,
Đón dòng nước mát từ nguồn an vui.

Não Bộ, Linh Hồn & Nguồn Gốc Sự Sống: GS Hưng Phản Hồi Khán Giả | Trả lời khán giả T1

Nguồn: https://www.youtube.com/watch?v=VjDe3FRL-RY

BỘ ẢNH TỔNG HỢP 500 CÔNG TRÌNH KIẾN TRÚC PHÁP CỔ & KIẾN TRÚC ĐÔNG DƯƠNG Ở VIỆT NAM - PHẦN 1

Nguồn: https://www.facebook.com/FranceIndochine/posts/pfbid029zbDt4rLc3Fec1Cje4m4T5NJBkCjxJfonWc5ppXxCJu9sR3tRm5XKL59L7TmQfuUl

Thứ Ba, 12 tháng 5, 2026

Khám phá kinh hoàng ở Congo khiến cả thế giới khiếp sợ | Thiên Hà TV

 Nguôn:https://www.youtube.com/watch?v=b2k_ypYmbY4

TRƯỚC BIG BANG LÀ GÌ? Sự thật khiến khoa học cũng “bó tay”

 Nguồn:https://www.facebook.com/reel/1301472421370566

Người thầy, nếu được hiểu đúng, không phải là một điểm tựa để bám vào, mà là một điểm tựa để vượt qua.

 Lịch sử cho thấy những bi kịch của niềm tin không nằm ở sự tồn tại của các đạo sư, mà nằm ở việc người học sẵn sàng từ bỏ khả năng suy nghĩ độc lập của mình để đổi lấy cảm giác được dẫn dắt. Khi đó, tri thức không còn là quá trình khám phá, xây dựng và phát triển, mà trở thành sự lặp đi lặp lại một tư duy; và người học, thay vì trưởng thành, lại dần phụ thuộc vào chính nguồn sáng mà họ tin tưởng.

Jiddu Krishnamurti từng cảnh báo về sự lệ thuộc tâm lý, nhưng điều này không phủ nhận vai trò của người thầy. Một người thầy chân chính không cung cấp câu trả lời hoàn chỉnh, mà tạo ra những va chạm đủ sâu để buộc tư duy của người học phải tự vận động. Họ không trao chân lý như một kết luận, mà khơi gợi khả năng tự nhìn thấy. Nếu thiếu đi sự khai mở ban đầu ấy, phần lớn con người sẽ bị giới hạn trong chính những gì họ đã quen thuộc, mà không hề nhận ra.
Tuy nhiên, giá trị của người thầy chỉ thực sự phát huy khi người học không dừng lại ở việc tiếp nhận. Bởi mọi tri thức, nếu không được kiểm chứng và tái khám phá bằng trải nghiệm cá nhân, đều chỉ là ký ức vay mượn. Thực tại luôn vận động, trong khi mọi hệ thống tư tưởng đều mang dấu ấn của quá khứ; vì vậy, nếu người học không tự quan sát và đặt lại câu hỏi, chính những điều từng giúp họ tiến bộ sẽ dần trở thành giới hạn vô hình.
Do đó, mối quan hệ đúng đắn giữa thầy và trò không phải là sự dẫn dắt một chiều, mà là một quá trình chuyển hóa. Người thầy mở ra cánh cửa nhận thức, nhưng việc bước qua cánh cửa đó lại là trách nhiệm của người học.
Và đến một điểm nào đó, giá trị lớn nhất mà người thầy để lại không phải là những gì đã dạy, mà là khả năng để người học có thể tiếp tục đi xa mà không còn cần dựa vào bất kỳ ai - kể cả chính người đã từng dẫn đường cho mình.

SỰ SỐNG.

 Nguồn:https://www.facebook.com/reel/1488551499720225

Nguyễn Tư Nghiêm, hệ màu, hệ hình, hệ nhịp, hệ motif - ngôn ngữ hội họa, tư duy thị giác và triết học thị giác.

 

▮Trước một bức tranh Nghiêm, người xem thường nhận xét quá nhanh chóng.
Thấy Gióng, liền gọi truyền thuyết dân tộc, xem tranh Kiều thấy Nguyễn Du và văn chương Việt, nhìn Điệu múa cổ nghĩ rằng đó là dân gian, lễ hội, nghi lễ. Còn tranh Con Giáp, lập tức coi là tranh Tết, lịch âm.
Đó là cái bẫy lớn nhất khi đọc Nguyễn Tư Nghiêm, tưởng rằng đã hiểu nghệ thuật của ông vì đã gọi đúng tên những hình tượng truyền thống.
Và điều này cũng không nên ngạc nhiên, bởi chính phần lớn phê bình Việt Nam, từ thập niên 1990s đến nay "đọc" hội họa Nguyễn Tư Nghiêm theo ba hướng quen thuộc, rằng:
“Nghiêm hiện đại hóa dân gian.”
“Nghiêm lấy cảm hứng từ Đông Sơn.”
“Nghiêm vận dụng âm dương ngũ hành.”
Những luận điểm này tuy không sai, nhưng chỉ dừng ở tầng bề mặt, giống như đứng xa nhìn một cỗ máy tinh vi rồi nói nó chạy được.
Thú thật, những nhận định kiểu vậy, thay vì làm rõ vấn đề, thường gây hoang mang nhiều hơn. Nếu không nói là phủ thêm một làn sương mù tạo thêm huyền bí không cần thiết.
Trong khi đáng lẽ ra, tiếp cận đúng hỏi nó "chạy" theo cơ chế nào ? Logic nội tại của nó là gì ?
Tương tự như vậy, câu hỏi dành cho nghệ thuật Nghiêm là tư duy thị giác là gì ? triết học thị giác của ông là gì ?
Có nghĩa là những vấn đề về năng lực hiểu, năng lực tổ chức đường nét, màu sắc, bố cục, chất liệu, không gian. Cũng như cách tổ chức ấy hàm chứa quan niệm gì về tồn tại, ký ức, cái đẹp và con người Việt.
Người ta mô tả Nghiêm bằng cảm tính, trong khi tranh của ông là một hệ cấu trúc. Mọi nét, bảng màu, khối mảng đều vận hành như một hệ thống, không phải một phong cách.
Giống như Wassily Kandinsky đạt được sự thừa nhận như họa sĩ hạng nhất thế giới không chỉ vì ông vẽ trừu tượng giỏi, mà là ông tạo ra ngôn ngữ trừu tượng, hay Pablo Picasso không chỉ phá hình, phá quy tắc truyền thống về phối cảnh mà tạo ra tư duy nghệ thuật khỏi sự mô phỏng thực tế.
Nguyễn Tư Nghiêm cũng vậy.
Ông tạo ra ngữ pháp tạo hình của riêng mình, nếu gọi là một trong đại diện cho ngữ pháp tạo hình Việt cũng không phải là cường điệu quá xa. Hệ tạo hình này không vay mượn phương Tây, không mô phỏng Trung Hoa và quan trọng nhất là không lặp lại dân gian.
Đó là một “ngôn ngữ” hội họa, chứ không phải một phong cách.
Tư duy thị giác của Nghiêm là tư duy thuần Việt, thứ tư duy nằm trong múa cổ, trong mỹ thuật đình làng, trong tranh Hàng Trống, trong sắc màu sơn son thếp, trong các mảng, nét và nhịp của nghệ thuật nghi lễ.
Khi đọc ông bằng lý thuyết phương Tây về bố cục, về đường nét, về hòa sắc, ta thấy ông hiện đại một cách kỳ lạ.
Khi đọc ông bằng ngôn ngữ truyền thống như phong thủy, như biểu tượng học và âm dương ngũ hành, ta lại thấy ông tỉnh táo và không minh họa.
Và khi đem văn hóa Đông Sơn soi chiếu, ta mới thấy điều mà giới nghiên cứu lâu nay đã để lỡ: Nghiêm không hiện đại hóa truyền thống, ông cấu trúc truyền thống thành một ngữ pháp tạo hình độc lập.
Ông không minh họa truyền thống, mà biến truyền thống thành cấu trúc thị giác, một hệ thống có logic, có quy luật tạo hình.
Tôi gọi đó là.
Hệ màu, hệ hình, hệ nhịp, hệ motif Nguyễn Tư Nghiêm.
Một hệ thống có tính triết học, có quy luật nội tại, có logic tương đương với các hệ thống tạo hình lớn của thế kỷ 20.
Nghiêm đã tạo được.
Hệ màu dựa trên nghi lễ và ngũ hành Việt hóa.
Hệ hình với đặc trưng nén, xoắn và phân mảng.
Hệ nhịp cảm hứng từ múa cổ, từ văn hóa Đông Sơn và từ Dịch học
Hệ motif với con giáp, với người múa và biểu tượng thời gian, vũ trụ.
Và đó chính hệ tư duy tạo hình của Nghiêm.
Nghiêm không vẽ theo truyền thống và cũng không hiện đại hóa dân gian. Ông tái kích hoạt một hệ "mã văn hóa" nằm trong các địa tầng thị giác từ văn hóa Đông Sơn, mỹ thuật Phật giáo Lý - Trần, đình chùa Lê - Mạc - Lê Trung Hưng, tranh dân gian Đông Hồ, Hàng Trống, đồ thờ, chạm khắc, gốm, tượng, hoa văn, mặt phẳng ước lệ, màu mảng, biểu tượng cộng đồng và đưa nó vào hình thức hội họa hiện đại.
Một cấu trúc tổng hợp mang tên là "Mỹ học Việt hiện đại của Nguyễn Tư Nghiêm”.
▮Đến đây thì câu hỏi lớn nhất và cũng là lý do tại sao Người Sưu Tập viết tiểu luật này - Nguyễn Tư Nghiêm tạo ra ngôn ngữ tạo hình, tạo ra hệ thống mầu, hình, nhịp và motif đặc biệt Việt bằng cách nào ? Nó thể hiện trên thực tế các tác phẩm ra sao ?
Và những vấn đề sau cũng rất quan trọng:
Trường Mỹ Thuật Đông Dương đóng vai trò gì đối với quá trình thực hành nghệ thuật của Nghiêm hay nói cách khác phải chăng những tiếp thu trường quy về nghệ thuật Phương Tây về phối cảnh, về hình họa, về hòa sắc mâu thuẫn với ngôn ngữ hội họa của Nghiêm ?
Cũng như vì sao Nghiêm không thể đọc bằng tiêu chuẩn Phương Tây, hoặc hiểu Nghiêm không thể bắt đầu từ Paul Cézanne hay hội họa Lập thể Cubism.
Hết dẫn nhập. Còn tiếp với luận điểm chính về nghệ thuật của Nguyễn Tư Nghiêm.

97% lịch sử loài người đã biến mất mãi mãi

 Con người đã tồn tại khoảng 300.000 năm. Nhưng chữ viết chỉ mới xuất hiện khoảng 6.000 năm trước. Điều đó đồng nghĩa với việc gần như toàn bộ câu chuyện của nhân loại đã trôi qua mà không hề được ghi lại.

Khoảng 97% lịch sử loài người giờ chỉ còn là khoảng trống.
Chúng ta không biết tổ tiên mình đã nói những ngôn ngữ gì, đã kể cho nhau nghe những câu chuyện ra sao, hay đã nhìn thế giới bằng cách nào. Có thể đã từng tồn tại những nền văn hóa, những niềm tin, những bài hát và cả những con người tài giỏi… nhưng tất cả đều biến mất mà không để lại dấu vết.
Người đầu tiên tạo ra lửa. Người đầu tiên thuần hóa chó sói. Những tình yêu, mất mát, chiến tranh và hy vọng đầu tiên của nhân loại… có lẽ sẽ không bao giờ được biết đến.
Những gì chúng ta còn lại hôm nay chỉ là vài mảnh ghép nhỏ: tranh trong hang động, công cụ bằng đá, hay những ngôi mộ cổ cho thấy con người đã biết yêu thương và tiếc thương nhau từ hàng chục nghìn năm trước.
Điều đáng suy nghĩ là: những con người sống trong “97% bị lãng quên” đó không hề khác chúng ta. Họ cũng biết yêu, biết sợ, biết mơ ước và tò mò về bầu trời phía trên mình.
Chỉ khác một điều: họ sống trong thời đại chưa có ai viết lại câu chuyện của họ.
Có lẽ thứ chúng ta gọi là “lịch sử nhân loại” hôm nay… thật ra chỉ là vài trang cuối còn sót lại của cả một cuốn sách khổng lồ.

Có một điều khá lạ và thú vị về chữ tử tế.

 

Mỗi khi nhắc đến nó, người ta thường nghĩ ngay đến tốt bụng, biết điều, đối xử đẹp với người khác. Nghĩ như vậy không sai. Nhưng đó chưa phải là nơi chữ này bắt đầu.
Ở gốc nghĩa Hán Việt, tử tế viết bằng chữ Hán là 仔細.
Tử (仔) gợi sự kỹ lưỡng, cẩn thận.
Tế (細) là nhỏ, tỉ mỉ, chú ý đến từng chi tiết nhỏ.
Tử tế, ở nghĩa gốc, không bắt đầu từ lòng tốt. Nó bắt đầu từ sự không qua loa với điều mình làm và với người mình đối diện.
Không làm cho xong.
Không đối đãi hời hợt.
Không làm một việc, nói một câu, cư xử với một người bằng tâm thế đại khái.
Có lẽ vì vậy, khi đi vào tiếng Việt, chữ này mới mở rộng dần thành nghĩa mình quen dùng hôm nay: đàng hoàng, chỉnh tề, không sơ sài, rồi từ đó mới đi tới sắc thái cư xử biết điều, đối đãi đàng hoàng với người khác.
Nói cách khác, trước khi là một phẩm chất đạo đức, tử tế là một cách hiện diện.
Hiện diện cho đàng hoàng. Làm một việc cho tới nơi. Nói một câu có nghĩ tới người nghe. Giữ một thái độ không làm người khác thấy mình bị coi nhẹ.
Nếu ví đời sống như một tấm vải, thì tử tế là đường may không ẩu. Có khi người ngoài không để ý từng mũi chỉ, nhưng chính những mũi chỉ đó giữ cho cả tấm vải không bung ra. Cũng vậy, trong một ngày sống, phần làm người ta thấy nhẹ lòng với nhau nhiều khi không nằm ở điều gì lớn, mà nằm ở những chỗ rất nhỏ: một cách nói vừa phải, một sự cẩn thận không làm ai bị tổn thương, một thái độ không biến sự có lý của mình thành cái cớ để làm người khác nhỏ đi.
Phần lớn tử tế trong đời không nằm ở chuyện lớn. Nó nằm ở việc mình có làm người khác nặng thêm hay không.
Có những người không giúp mình điều gì quá lớn, nhưng ở cạnh họ mình thấy dễ thở. Không phải vì họ giỏi làm mình vui. Mà vì họ không nói ẩu, không cư xử cẩu thả với lòng người, không lấy cái bực của mình trút lên người khác như thể đó là chuyện đương nhiên.
Tử tế không phải là luôn dễ chịu. Không phải là không bao giờ từ chối. Không phải là nhường hết cho xong, chiều chuộng cho êm.
Có những người hay nhượng bộ, hay xuề xòa, hay nói có khi lòng đang muốn nói không, và họ tưởng đó là tử tế. Nhưng thật ra, đó chỉ là tránh xung đột, tránh bị ghét, tránh mất lòng người.
Còn tử tế thật, đôi khi đòi hỏi dũng cảm hơn im lặng.
Họ từ chối, nhưng không làm người khác thấy khó xử thêm. Họ góp ý, nhưng không nhân tiện làm người ta xấu hổ. Họ có thể mệt, có thể không vui, nhưng không coi đó là giấy phép để nói năng sắc lạnh với bất cứ ai đang đi ngang đời mình.
Tử tế, vì thế, không chỉ là tốt. Nó là cẩn trọng với ảnh hưởng mình để lại.
Nhưng có một nửa của chữ này mà người ta thường bỏ quên.
Từ nhỏ, chúng ta hay được dạy là sống tử tế với người khác, phải nhẹ nhàng, biết điều, không làm khó ai, sẵn lòng giúp đỡ. Nhưng ít ai dạy tử tế với chính mình.
Vì nếu tử tế chỉ hướng ra bên ngoài, nó rất dễ trở thành một vai đẹp. Một cách sống khiến ai cũng thấy mình ổn, trừ chính mình. Mà người cho đi từ chỗ trống thì sớm muộn cũng cạn.
Nên có những người rất tử tế với cả thế giới, nhưng lại rất khắt khe với bản thân, nói với mình những câu mà họ không bao giờ nói với người mình thương, đòi hỏi ở mình một mức chịu đựng mà họ sẽ không nỡ đòi hỏi ở ai khác.
Và có lẽ, đây mới là một nửa còn lại rất quan trọng của chữ này: tử tế thật không chỉ là cách mình đối xử với người khác, mà còn là cách mình đối xử với chính mình, ở những lúc yếu nhất, sai nhất, và ít được yêu nhất.
Cũng chính ở đó, người ta bắt đầu nhìn ra khác biệt giữa tử tế thật và tử tế biểu diễn. Tử tế thật vẫn có mặt khi không có ai nhìn, không được ghi nhận, không ai biết mình đã làm gì. Người tử tế vì muốn được khen thì vẫn còn cần một người nhìn thấy. Còn người tử tế dù không ai thấy, đó mới là phẩm chất.
Nó không cần khán giả. Nó chỉ cần một lương tâm biết mình đang sống như thế nào.
Vì sống ở đời, có những điều to lớn, chưa chắc mình làm được ngay. Nhưng một điều rất nhỏ mà ai cũng có thể bắt đầu: bớt làm ẩu với người khác - bớt nói cho xong - bớt cư xử theo kiểu “một câu thôi có gì đâu”, trong khi chính một câu đó có thể ở lại trong lòng người khác rất lâu.
Nghĩ kĩ thì, người tử tế không hẳn là người làm nhiều, mà là người nhìn thấy nhiều.
Còn tử tế, không bắt đầu từ những điều lớn lao. Nó bắt đầu từ sự chú ý với người, với việc, và với cả chính mình - đúng như nghĩa gốc của nó.