Giới thiệu về tôi

Thứ Ba, 4 tháng 3, 2025

ALBERT CAMUS: NHỮNG TẤM GƯƠNG NỔI LOẠN TRONG LỊCH SỬ

 ALBERT CAMUS: NHỮNG TẤM GƯƠNG NỔI LOẠN TRONG LỊCH SỬ

Philosapiens
1. Trong vũ trụ tưởng như vô nghĩa, nơi con người bị ném vào giữa những bí ẩn của tồn tại, thì có những người đã nai lưng gánh chịu số phận nghiệt ngã, nhưng cũng có người tự đặt mình trong trạng thái “nổi loạn”, gào thét đòi quyền được chất vấn. Albert Camus - một triết gia nổi loạn - đã khắc họa hành trình này trong lịch sử không chỉ như một cuộc phiêu lưu trí tuệ, mà còn là bi kịch của ý thức khi đối mặt với sự im lặng của vũ trụ. Từ Prometheus - kẻ đánh cắp lửa thần - đến Nietzsche - kẻ loan báo cái chết của Thượng Đế - mỗi chặng đường là một nấc thang trong hành trình đi tìm ý nghĩa giữa sa mạc của sự vô tình. Đây không phải câu chuyện về sự phủ nhận, mà là khúc bi ca về lòng dũng cảm của con người khi dám ngước mắt nhìn thẳng vào hư vô và nói: “Tồn tại này cần một lời giải thích”.

2. Thần thoại Hy Lạp, dù ngập tràn ánh sáng của lý trí và sự hài hòa, vẫn ẩn chứa mầm mống đầu tiên của nổi loạn. Prometheus, vị thần bị xiềng trên đỉnh Caucasus, không chỉ mang lửa - biểu tượng của tri thức - cho nhân loại, mà còn mang theo lời thề không khuất phục: “Ta sẽ không xin Zeus tha thứ, dù sấm sét có nghiền nát thân xác này”. Trong “Prometheus bị xiềng” của Aeschylus, tiếng hét của ông vang lên như lời tố cáo đầu tiên về sự độc đoán của thần quyền: “Hãy nhìn sự bất công mà ta phải chịu đựng! Các ngươi tưởng rằng ta run sợ trước quyền năng của các vị thần sao?” Camus đã nhận xét kinh điển này như sau: “Prometheus là hình mẫu hoàn hảo của trí tuệ nổi loạn… Ông từ chối sự vĩnh cửu để đứng về phía những kẻ phàm trần”. Thế nhưng, nổi loạn của Prometheus không phải là sự phủ nhận toàn diện. Người Hy Lạp, với niềm tin vào moira (định mệnh), xem thế giới như một vở kịch đã được an bài, nơi mỗi hành động phản kháng đều nằm trong kịch bản của số phận. Oedipus, dù nguyền rủa định mệnh, vẫn thừa nhận: “Tội lỗi của ta là một mắt xích trong dòng chảy vĩnh cửu”. Antigone dám chôn cất Polynices không phải để thách thức thần linh, mà để bảo vệ nomos (luật lệ thiêng liêng). Ngay cả Callicles trong Gorgias của Plato, khi ca ngợi kẻ vượt qua luật lệ để sống theo tự nhiên, vẫn đứng trên nền tảng của physis - sự hòa hợp với vũ trụ. Camus viết: “Người Hy Lạp không chia thế giới thành thiện và ác… Họ nổi loạn để chất vấn, không để hủy diệt”. Nổi loạn, trong thế giới Hy Lạp, là một nghịch lý: nó vừa thách thức vừa tôn trọng ranh giới của định mệnh. Prometheus dám đối đầu với Zeus, nhưng không phủ nhận sự tồn tại của Olympus. Ông đòi công lý, không đòi quyền lực. Đây chính là điểm khác biệt căn bản giữa nổi loạn Hy Lạp và nổi loạn hiện đại - thứ sau này sẽ chất vấn cả nền tảng của tồn tại.

3. Khi Hy Lạp suy tàn, nổi loạn tìm thấy tiếng nói mới trong chủ nghĩa khoái lạc của Epicurus và chủ nghĩa duy vật của Lucretius. Đối mặt với cái chết - “kẻ thù không thể đánh bại” - Epicurus xây dựng một pháo đài tinh thần: “Hãy sống trong im lặng, tránh xa hy vọng, và tìm hạnh phúc qua sự vắng mặt của đau đớn”. Trong Thư gửi Menoeceus, ông viết: “Cái chết chẳng là gì với ta, bởi khi ta còn sống, cái chết chưa tới; khi cái chết tới, ta đã không còn”. Camus gọi đây là “sự từ bỏ vĩ đại” - một chiến thắng tinh thần trước định mệnh (tức cái chết) bằng cách phủ nhận mọi khát vọng. Còn Lucretius, trong De Rerum Natura, đẩy logic này đến tận cùng. Vũ trụ, theo ông, chỉ là sự va chạm ngẫu nhiên của các nguyên tử: “Tất cả đều trở về cát bụi, kể cả thần linh”. Thế nhưng, khác với Epicurus, Lucretius không dừng ở sự an nhiên. Ông phẫn nộ trước sự bất công của thế gian: “Iphigenia - trinh nữ vô tội - bị hiến tế để làm vui lòng thần linh; kẻ ác thống trị, người lương thiện lầm than”. Trong cơn phẫn uất, ông biến Epicurus thành “người Hy Lạp đầu tiên dám ngước mắt thách thức các vị thần”, biến nổi loạn thành cuộc tấn công vào chính quyền năng tạo hóa. Camus nhận định: “Lucretius mở ra kỷ nguyên mới - nổi loạn không còn là tranh biện, mà là cáo trạng”. Lúc này, những người như họ đã dám nổi loạn chất vấn sự tồn tại của những vị thần định mệnh trước đây - vốn được coi là bất khả xâm phạm. Tuy nhiên, câu trả lời của Lucretius - sự ngẫu nhiên vô tình - lại đẩy con người vào bi kịch mới: “Nếu không có định mệnh, chúng ta chỉ là nạn nhân của may rủi”. Trong thế giới ấy, mọi nỗ lực đều vô nghĩa, mọi đau khổ đều ngẫu nhiên. Camus gọi đây là “chiến thắng đắng cay” - con người thoát khỏi gông cùm thần linh, nhưng rơi vào vực thẳm của hư vô.

4. Sự xuất hiện của Kitô giáo đã cách mạng hóa diễn ngôn về nổi loạn. Trong Cựu Ước, chính Jehovah đã khơi mào cho mâu thuẫn giữa con người và đấng tạo hóa. Chưa bao giờ trong lịch sử, nổi loạn lại mang tính đối đầu trực diện với một Thượng Đế ghen tuông và nghiêm khắc như vậy. Cain - kẻ giết em trai Abel của mình - là do phẫn uất trước sự thiên vị của Thượng đế. Camus nhận định: “Cain là kẻ nổi loạn đầu tiên… hành động của cậu không xuất phát từ ghen tị, mà từ sự phẫn nộ trước một vị thần bất công”. Thượng Đế trong Cựu Ước đại diện cho luật lệ sắt đá, và nổi loạn là hành vi chống lại sự áp đặt đó. Camus chỉ ra: “Jehovah - vị thần ghen tuông - đã biến con người thành kẻ thù của chính mình”. Hệ quả là mâu thuẫn không thể hòa giải, đặt nền móng cho các cuộc nổi loạn sau này chống lại hình ảnh một Thượng Đế độc đoán. Khi một Thượng Đế Cựu Ước đòi hỏi sự phục tùng vô điều kiện thì bất kỳ hành vi phản kháng nào đều bị coi là tội lỗi. Và Camus nhấn mạnh: “Sự im lặng của Thượng Đế trong Cựu Ước là lời mời gọi nổi loạn… một vị thần không đáp lời khiến con người phải tự chất vấn”.

5. Trái lại, trong Tân Ước, nổi loạn được thể hiện qua sự hy sinh tự nguyện của Chúa Jesus. Ngài không chống lại Thượng Đế, mà chấp nhận đau khổ để trở thành cầu nối giữa trời và đất. Ngài là hiện thân của khao khát muốn hòa giải xung đột của con người với Thượng đế. Camus viết: “Chỉ có sự hy sinh của một vị thần vô tội mới biện minh được cho nỗi đau vô tận của nhân loại”. Ở đây, nổi loạn không phải là phủ nhận, mà là cách thức tái tạo mối quan hệ giữa con người và Thượng Đế thông qua tình yêu và lòng thương xót. Nổi loạn của Chúa Jesus hướng đến sự cứu chuộc và hòa giải. Cái chết trên thập tự giá không chỉ là đau khổ, mà là lời đáp cho sự vô nghĩa của kiếp người. Camus phân tích: “Đêm ở Golgotha quan trọng vì Thượng Đế từ bỏ đặc quyền của mình để nếm trải sự tuyệt vọng của cái chết”. Hệ quả là sự ra đời của một đạo đức mới - nơi đau khổ trở thành phương tiện để con người tiếp cận chân lý. Nổi loạn mang tính biện minh cho đau khổ. Chúa Jesus chấp nhận thân phận con người để chứng minh rằng đau khổ không vô ích. Camus viết: “Tân Ước là nỗ lực trả lời mọi Cain trên đời… bằng cách vẽ nên một vị Thượng Đế dịu dàng hơn”. Triết lý này đặt nền tảng cho sự tha thứ và hy vọng, nhưng cũng tạo ra nghịch lý khi lý trí phá vỡ tính thần thánh của Chúa Jesus, biến Ngài thành “một người đàn ông tử tế” - từ đó khiến đau khổ trở lại là lời nguyền. Khi con người đủ tỉnh táo (bằng lý trí) để nhận ra rằng, sự hy sinh của Chúa chẳng qua là sự hy sinh của một phàm nhân, thì xung đột với Thượng Đế, với định mệnh vẫn còn đó mà không được giải quyết. Do đó, đến thời kỳ Khai sáng, những nhà vô thần (như Sade) đòi hỏi phải trục xuất hoàn toàn Thượng đế ra khỏi đời sống con người, từ chối hoàn toàn Thượng Đế, biến sự nổi loạn trở thành một hành động phủ nhận “phủ nhận toàn bộ sáng tạo”, kể cả sự sống. Camus cảnh báo: “Đây là tiền thân của chủ nghĩa hư vô - nơi sự hủy diệt trở thành lối thoát duy nhất”.

6. Đến thế kỷ XIX, nổi loạn đạt đến đỉnh điểm với Dostoievsky và Nietzsche. Trong “Anh em nhà Karamazov”, Ivan Karamazov từ chối thế giới nơi “một đứa trẻ khóc trong bóng tối” phải chịu đau khổ để làm nền cho hạnh phúc vĩnh cửu. Ivan chất vấn Chúa: “Nếu Ngài tồn tại, tại sao Ngài im lặng? Nếu Ngài không tồn tại, tại sao ta phải chịu đựng?” Camus gọi đây là “bi kịch của lòng trắc ẩn vô vọng” - nổi loạn không còn là phủ nhận, mà là tiếng khóc đòi công lý. Nietzsche đi xa hơn. Trong “Zarathustra đã nói như thế”, ông tuyên bố: “Thượng Đế đã chết! Chính chúng ta đã giết Ngài!” Siêu nhân của Nietzsche không nổi loạn để đòi công lý, mà để “vượt qua mọi giá trị”. Camus nhận xét: “Nietzsche đẩy nổi loạn đến giới hạn cuối cùng - nơi con người trở thành kẻ sáng tạo ra ý nghĩa”. Thượng Đế không còn được coi là Đấng sáng tạo tối cao nữa. Nhưng Camus cũng nhanh chóng cảnh báo rằng: “Khi mọi chuẩn mực sụp đổ, quyền lực trở thành thước đo duy nhất… Đây là mầm mống của chủ nghĩa phát xít”. Quả là vậy, khi Nietzsche từ bỏ mọi chuẩn mực, ông mở đường cho chủ nghĩa phát xít - nơi quyền lực thay thế đạo đức. Tương tự, Ivan Karamazov, dù đầy lòng trắc ẩn, lại trao quyền cho kẻ giết cha mình - Smerdyakov - vì tin rằng “nếu Thượng Đế không tồn tại, mọi thứ đều được phép”. Nổi loạn, khi thoát khỏi mọi ràng buộc, trở thành một vòng xoáy tự hủy diệt.

7. Xuyên suốt lịch sử, nổi loạn siêu hình luôn là con dao hai lưỡi. Nó giải phóng con người khỏi xiềng xích của định mệnh, nhưng cũng có thể dẫn họ vào hố thẳm của hư vô. Từ Prometheus đến Nietzsche, Camus cho thấy rằng nổi loạn chỉ có ý nghĩa khi nó duy trì sự cân bằng giữa phủ định và khẳng định. Prometheus không từ bỏ hy vọng, dù bị xiềng xích; Epicurus tìm thấy an nhiên trong im lặng; và ngay cả Nietzsche, trong cơn điên cuồng, vẫn khao khát một “tình yêu định mệnh” (amor fati). Do đó, Camus kết luận: “Chúng ta nổi loạn không phải để hủy diệt, mà để tìm kiếm một đạo đức chung”.