Giới thiệu về tôi

Thứ Bảy, 3 tháng 1, 2026

Những kẻ nổi loạn

  Cuộc thi Piano Quốc tế Frédéric Chopin lần thứ X 1980.

Thí sinh số 47. Ivo Pogorelić.
Khi cái tên được xướng lên, có tiếng xì xào trong khán phòng. Martha đã nghe kể về anh. Hai mươi hai tuổi, người Nam Tư, học trò của Aliza Kezeradze, hơn anh hai mươi mốt tuổi và họ vừa mới làm lễ cưới. Một scandal sốt dẻo. Báo chí châu Âu đã viết nhiều về một kẻ cơ hội, một tên điên với mối tình lệch lạc. Chưa ai biết gì về cách chơi đàn của anh.
Ivo không cà vạt, áo sơ mi trắng mở hai khuy cổ, tóc rối bù như vừa ra khỏi một cơn bão. Anh không cúi chào theo nghi thức. Anh đứng nhìn khán phòng một lượt, như thể mình không đến để dự thi, mà đến để gõ cửa một căn nhà từ lâu vẫn khóa chặt.
Warszawa khi ấy là một "người gác đền" trầm mặc. Người Ba Lan canh giữ di sản của Chopin bằng tất cả sự sùng kính và nghiêm nhặt. Những giáo sư già ở Học viện Âm nhạc Fryderyk Chopin trung thành với từng bản thảo của ông như giữ gìn một báu vật thiêng liêng. Với họ, Chopin là một tôn giáo. Suốt nhiều thập kỷ, họ đã dựng lên một bộ quy tắc về "Chopin đích thực": Rubato tinh tế như hơi thở, tay phải tự do bay lượn trong khi tay trái vẫn giữ đều đặn như nhịp tim; âm thanh Bel canto phải trong trẻo như giọng Soprano; Dynamic trung thành với bản nhạc, không thêm không bớt; cấu trúc cân đối như kiến trúc cổ điển, mỗi phần đúng với tỷ lệ của nó.
Để chơi được nhạc của ông, người ta không chỉ cần ngón tay, mà cần một tấm hộ chiếu tâm hồn mang quốc tịch Ba Lan: phải hiểu cái run rẩy của nhành liễu rủ bên bờ sông Vistula, phải cảm được nỗi đau mất nước âm ỉ trong từng điệu Polonaise.
Warszawa là nơi nắm giữ "chìa khóa" của "tinh thần Ba Lan", nơi mỗi nốt nhạc phải được vang lên với niềm kiêu hãnh dân tộc, với sự lịch thiệp quý tộc pha lẫn nét buồn melancholy không thể trộn lẫn. Đó là tất cả những gì Chopin mang theo khi rời Warszawa và không bao giờ trở lại.
Ivo ngồi xuống ghế, chậm rãi và cẩn thận chỉnh khoảng cách với phím đàn. Anh đang chuẩn bị cho trận chiến, chứ không phải một buổi biểu diễn. Rồi anh đặt tay lên phím đàn, tự tin một cách lạ lùng.
Âm thanh đầu tiên bật ra như từ một cửa sổ mở tung, bắt đầu tiếng chuông báo tử vào thành trì kiên cố nhất của âm nhạc cổ điển. Không phải Chopin trong giáo trình. Đây là Chopin của tuổi trẻ, của những cơn thịnh nộ nóng đến mức có thể làm bỏng phím đàn. Câu nhạc bị kéo về phía bờ vực rồi thả ra, nhịp thở bị giữ lại một giây để đổi lấy một cú lia bất cần.
Martha Argerich ngồi ở góc bàn của Ban giám khảo, tay xoay xoay cây bút chì mà không nhìn ai. Bà không thích lắm khi phải ngồi đây, một "Maestra" được kính trọng và nể nang.
Bà không đếm phách. Bà nghe tiếng đá lăn trong lồng ngực mình. Trong tiếng đàn ngạo ngược kia là tiếng đoàn tàu rời Buenos Aires năm nào, một cô gái trẻ trốn chạy khỏi mọi hào quang. Martha hiểu loại lửa này: nó cháy ngổn ngang, nó không xin phép, và nó không để lại thứ gì nguyên vẹn.
Bản Sonata số 2 Si giáng thứ, với phần "Marche funèbre" thường được chơi như một lời ai điếu trang trọng. Các nghệ sĩ khác đã biến nó thành một bức tranh cổ điển, đẹp đẽ, đúng mực. Anh không chơi "Marche funèbre" chỉ như một Hành khúc tang lễ. Anh đang sống trong đám tang ấy, từng bước chân nặng nề, từng hơi thở nghẹn ngào.
Dưới tay Ivo, hành khúc ấy không dành cho một đám tang anh hùng. Nó là tiếng gào thét của một con thú bị thương, là tiếng khóc của những kẻ bị giết hại. Nó như cơn giận dữ câm lặng của người còn sống sót, sau một cuộc nổi dậy thất bại,
Tempo. Chậm. Chậm hơn bất kỳ ai từng chơi, đến mức từng nốt nhạc như những giọt máu từ vết thương, đang rỉ ra đau đớn. Trong khi hầu hết nghệ sĩ hoàn thành chương này trong khoảng bảy phút, Pogorelić kéo dài nó lên gần mười phút, khiến mỗi bước chân của hành khúc trở nên nặng nề đến mức cực đoan.
Nhịp điệu méo mó. Cường độ thay đổi đột ngột. Có những khoảng lặng dài đến nghẹt thở, rồi bùng nổ như sét đánh. Anh bẻ gãy mọi quy tắc, buộc Chopin phải la hét thay vì thì thầm.
Cả khán phòng im lặng, họ vừa chứng kiến điều họ chưa từng thấy, và không biết nên gọi tên nó là gì.
Rubato của anh không còn là sự tự do trong khuôn khổ; anh bẻ gãy nhịp phách, biến tiếng đàn thành một lời tuyên ngôn dữ dội. Anh không để tay trái giữ nhịp trong khi tay phải tự do. Anh kéo giãn toàn bộ thời gian, những khoảng lặng giữa các câu nhạc dài bất thường, như thể âm nhạc đang ngập ngừng trước ngưỡng cửa của hư vô, không dám bước tiếp, cũng không thể quay lại.
"Không phải Chopin," ai đó trong ban giám khảo lắc đầu. Họ ghi vào sổ tay: "Vi phạm nguyên tắc rubato truyền thống." Ivo đã phá vỡ sự cân bằng giữa "tính nghiêm ngặt" (rigor) của hành khúc và "tính tự do" của tâm hồn. Andrzej Jasinski, thành viên Ban giám khảo chỉ trích Ivo đã diễn đạt sai lệch cấu trúc nhịp phách (metric) và lạm dụng cường độ.
Nhưng Ivo Pogorelić không vi phạm, anh đang viết lại quy tắc.
Không phải Bel canto trong trẻo mà họ mong đợi. Tiếng đàn của Pogorelić tối, nặng, như tiếng chuông đồng từ tháp chuông nhà thờ cổ, vọng xuống nghĩa trang trong đêm đông. Mỗi hợp âm trong phần chủ đề marche vang lên như một bản án, không thể kháng cáo, không thể ân xá. Đây không phải Chopin của những salon Paris hoa lệ, của những quý bà rơi lệ bên đèn nến. Đây là Chopin của bóng tối nguyên thủy, của nỗi sợ hãi mà loài người đã mang theo từ khi nhận ra mình sẽ chết.
Phần Trio – đoạn nhạc êm dịu ở giữa bài, thường được chơi như một kỷ niệm ngọt ngào về người đã khuất, trong tay Pogorelić trở thành điều gì đó hoàn toàn khác. Ethereal. Ma quái. Anh sử dụng pedal kéo dài, để âm thanh hòa vào nhau như sương mù, như hơi thở của những linh hồn không siêu thoát. Tiếng đàn không còn rõ ràng từng nốt như ban giám khảo muốn; nó mờ ảo, lung linh, như nhìn vào quá khứ qua tấm gương cổ phủ bụi.
Dynamic của Pogorelić vượt xa mọi chỉ dẫn trong bản nhạc. Từ pppp – gần như không nghe thấy, chỉ là sự rung động của không khí – đến ffff bùng nổ như sấm sét. Anh không chơi trong giới hạn pp đến ff mà Chopin ghi. Anh mở rộng dải màu cảm xúc ra cả hai đầu, như thể bảo rằng ngôn ngữ âm nhạc thế kỷ chưa đủ từ để diễn tả những gì anh muốn nói. Ban giám khảo ghi: "Vượt quá bản nhạc." Nhưng nghệ thuật có bao giờ nên dừng lại ở những gì đã được viết?
… Những nhịp cuối cùng của phần A tái hiện khi nó dần chìm vào bóng tối. Anh xử lý đoạn kết này một cách cực đoan, chậm lại, như nhịp tim đang dừng lại, như hơi thở cuối cùng tan vào im lặng, trước khi chương IV Presto bùng nổ như một cơn gió lốc cuốn đi tất cả.
Anh đã không chơi Marche funèbre như một hành khúc tang lễ. Anh đã biến nó thành một thiền định về cái chết, một cuộc đối thoại với hư vô. "Đây không phải tang lễ của một anh hùng," anh từng giải thích, "đây là sự đối diện của mỗi người với hư vô." Câu nói ấy, với Ban giám khảo, là bằng chứng cuối cùng của tội danh "quá chủ quan, áp đặt ý tưởng ngoài âm nhạc."
Họ loại anh ở vòng ba.
Martha cảm thấy xương sống mình lạnh buốt.
Khi chàng trai nâng câu nhạc lên rồi ném thẳng xuống như thả một đồng xu vào giếng sâu, bà thấy mình cúi xuống cùng anh, lắng nghe tiếng vang từ dưới lòng giếng.
Không phải ai làm khác cũng là kẻ nổi loạn. Có những linh hồn sinh ra đã đi dọc bờ rào, bàn tay luôn bám vào dây kẽm gai, để chắc rằng tự do vẫn còn ở phía ngoài kia.
Bà nhìn Ivo và thấy bóng hình của chính mình. Cô gái Argentina năm nào, mười sáu tuổi, đứng trên sân khấu Geneva với trái tim hoang dã và đôi tay không chịu khuất phục. Cô gái ấy đã chiến thắng, và sau đó không bị giam cầm bởi những kỳ vọng. Bà nhớ những năm tháng trốn chạy khỏi sân khấu, những buổi hòa nhạc bị hủy vào phút chót, những lần bà nói "không" vì không chịu được việc phải chơi nhạc như bị buộc bởi sợi dây của thị trường.
Bà không nói gì nhiều, chỉ một câu đủ ngắn để căn phòng kịp nghe hết, đủ mạnh để căn phòng không quên.
"Anh ấy là một thiên tài." ("He is a genius!")
Bà đã ngồi đây bốn ngày, nghe hàng chục thí sinh chơi Chopin như thể họ đang đọc diễn văn tại đám tang của ông. Hoàn hảo, sạch sẽ và đông cứng. Ivo bước ra và thổi hồn vào những nốt nhạc, buộc Chopin phải sống lại. Ban giám khảo cho như thế là “không phù hợp” với các quy chuẩn của họ.
Bà đứng dậy, xô ghế ra sau. Tiếng chân ghế cà lên sàn, trở thành một nốt nhạc khác hẳn mọi nốt nhạc vừa vang lên. Nó báo cho cả khán phòng biết rằng bà chọn đứng về phía Lửa.
Chiếc ghế trống ấy nặng như một cây đàn không ai khiêng nổi. Nó không chỉ là sự vắng mặt trong một cuộc thi, nó là biển báo dựng giữa đường: cẩn thận, trước mặt là khúc quanh. Từ lúc đó, ai cũng phải tự hỏi: ta muốn đến đích ngay, hay muốn thấy cảnh ở khúc ngoặt?
Tin Martha Argerich bỏ ghế giám khảo lan ra như lửa rừng. Những tít báo giật tràn ngập mặt báo châu Âu. "Nữ hoàng piano rời bỏ cuộc thi để phản đối việc loại thí sinh Nam Tư". Người ta tranh cãi, lên án, tôn vinh. Nhưng ít ai hiểu Martha không rời đi vì Ivo, bà bảo vệ anh như bảo vệ chính phần hoang dã nhất, thật nhất, sống động nhất của tâm hồn mình. Lửa chỉ có thể cháy. Chiếc ghế giám khảo cho bà quyền phán xét, nhưng nó đòi bà phải gật đầu, phải trở thành một phần của cỗ máy nghiền nát những kẻ nổi loạn, sẵn sàng bóp chết sự khác biệt,
"Tôi không bảo vệ Ivo. Tôi bảo vệ quyền được khác biệt. Và nếu phải làm lại, tôi sẽ làm y hệt."
Từ đó, mỗi lần bà ngồi ở hàng ghế khán giả, hoặc đứng trong cánh gà, hay nắm tay một đứa trẻ trước khi vào thi, câu chuyện Warszawa lại lặng lẽ sáng đèn. Martha vẫn là lửa, nhưng bà cũng đã học cách làm máng nước: đỡ lấy những tia lửa khác, để chúng khỏi tắt giữa đường. Bà biết nghệ thuật không phải cuộc thi xem ai đi mà không vấp; nghệ thuật là xem ai dám chạy khi mặt đường còn ướt mưa.
Người ta hỏi: vì sao bà bảo vệ anh? Martha mỉm cười: vì tôi nhìn thấy tôi. Không phải “tôi” của danh hiệu, của huy chương, của những đêm encore kéo dài. Mà “tôi” của những lần bẻ lái câu nhạc khi nó đòi hỏi, của những lần thở dài vì biết rằng không chiều lòng tất cả mọi người, của cái ý nghĩ khó chịu rằng nếu âm nhạc quá ngoan, nó sẽ không còn là âm nhạc nữa.
Martha Argerich luôn nhìn thấy mình trong những kẻ nổi loạn. Không phải để biến họ thành bản sao của mình, mà để nói một câu rất cũ: cứ cháy đi. Nếu phải trả giá, hãy trả bằng thứ duy nhất đáng giá trong nghệ thuật – bằng chính phần sống của mình.
Nghệ thuật không phải là cuộc thi xem ai ít lỗi nhất. Nghệ thuật là câu hỏi: Ai dám sống thật nhất với chính mình? Tribuna Ludu (Diễn đàn Nhân dân), tờ báo chính thức của Đảng Lao động Thống nhất Ba Lan (PZPR) cũng mô tả việc loại trừ Ivo Pogorelić là một sai lầm. Tầm vóc của sự việc đã vượt ra khỏi phạm vi âm nhạc để trở thành một vấn đề văn hóa - xã hội tại Ba Lan vào lúc đó.
Các nhà phê bình Warszawa nhanh chóng tạo ra một giải thưởng đặc biệt dành cho tài năng piano độc đáo này. Các sinh viên của Học viện Âm nhạc Warszawa (nay là Đại học Âm nhạc Fryderyk Chopin) đã trao tặng anh chiếc cúp khắc dòng chữ "Dla Ivo Chopina, naszego zwycięzcy" - Dành tặng Ivo Chopin, người chiến thắng của chúng ta.
Tại một buổi hòa nhạc đặc biệt được tổ chức vội vàng, ba ngàn người hâm mộ nghệ sĩ bậc thầy lập dị đã chen chúc để được vào cửa. Người ta đến xem anh diễn không phải để nghe Chopin "đúng chuẩn", họ đến để xem một ngọn lửa cháy.
Hàng trăm người đã tràn lên sân khấu và, sau gần nửa giờ vỗ tay tán thưởng, chỉ cho phép ngôi sao của họ rời đi dưới sự bảo vệ của cảnh sát.
Chàng trai không có huy chương. Cái đêm Warszawa năm 1980 đã biến anh thành huyền thoại theo một cách mà không cuộc thi nào có thể làm được. Đám đông bàn tán, báo chí nhặt nhạnh những lời qua lại. Có một người vừa ra khỏi khán phòng, mang theo một cái tên mới để tranh luận. Ivo từ một thí sinh bị loại thành một "ngôi sao" toàn cầu. Đó là sự khởi đầu của một sự nghiệp trình diễn piano đẳng cấp thế giới.
Martha Argerich sau khi bày tỏ sự "hổ thẹn" khi ngồi cùng hàng ngũ ban giám khảo, bà từ chức (resigned) và rời khỏi Warszawa ngay sau đó. Bà không ở lại để bình chọn cho vòng chung kết. nhưng vẫn gửi một bức điện công khai tới Warszawa để chúc mừng người chiến thắng sau cùng là Đặng Thái Sơn. Nikita Magaloff, cùng với Paul Badura-Skoda đã bày tỏ sự đoàn kết (solidarity) với quan điểm của Argerich, cho rằng việc một nghệ sĩ như Pogorelić không lọt vào vòng chung kết là "không thể chấp nhận được".
Mười năm sau. Martha gặp lại anh ở một buổi hòa nhạc tại Vienna. Bà không lên chào, chỉ ngồi ở hàng ghế cuối, nghe anh chơi, và mỉm cười một mình. Khi buổi diễn kết thúc, bà đứng dậy ra về trước khi đèn bật sáng. Bà không cần gặp Ivo, không cần nói gì. Những kẻ nổi loạn không cần lời để hiểu nhau. Họ chỉ cần nhận ra.
Argerich sau này vẫn luôn bảo trợ cho các tài năng trẻ có cá tính mạnh như Sergio Tiempo và Gabriela Montero. Sau những sóng gió tại Warszawa 1980, mối quan hệ giữa Martha và Ivo vẫn duy trì bằng sự tôn trọng sâu sắc. Họ không chỉ là những đồng nghiệp, mà còn là những người bạn tri kỷ trong nghệ thuật.
Trong khi Martha Argerich ngồi trên ghế giám khảo để bảo vệ Ivo, phía sau ánh đèn sân khấu, ẩn mình giữa những hàng ghế khán giả tối màu, là một người đàn bà khác – Aliza Kezeradze. Bà là hôn thê và là người thầy sát cánh nhất để hỗ trợ Ivo trong suốt các vòng thi.
Hai người đàn bà, một người là "Nữ hoàng" của sân khấu, một người là "Phù thủy" sau cánh gà, đã cùng nhau tạo nên một bức tường thành bảo vệ cho sự khác biệt.
Họ là hai mặt của một đồng xu định mệnh: một người khai mở thiên tài từ bên trong, và một người công nhận thiên tài trước thế giới. Nếu không có Aliza, sẽ không có một Ivo sắc lẹm và cực đoan; và nếu không có Martha, thế giới có lẽ đã bỏ lỡ một trong những nghệ sĩ piano ám ảnh nhất thế kỷ 20.
Aliza ngồi đó, tĩnh lặng như một hồ nước sâu, nhưng mỗi nốt nhạc Ivo đánh lên đều chạy qua nhịp đập trái tim bà. Bà hiểu tiếng đàn của Ivo chính là giọng nói của bà, là di sản của trường phái Liszt-Siloti mà bà đã tỉ mẩn truyền thụ lại cho anh.
Aliza không chỉ là một giáo sư, bà là một thực thể sống của dòng máu nghệ thuật quý tộc, của những "mật mã" âm thanh mà các giáo trình không bao giờ chạm tới được. Bà tốt nghiệp tại Tbilisi, rồi mang theo sự kiêu hãnh của vùng Georgia đến Moscow để giảng dạy, mang theo tất cả sự tinh tế của một nghệ thuật sắp bị lãng quên.
Định mệnh đã sắp xếp cho chàng sinh viên Ivo Pogorelich trẻ tuổi tình cờ chơi đàn tại một căn hộ – một không gian riêng tư thay vì những phòng thi đầy áp lực. Khi những nốt nhạc cuối cùng vừa dứt, Aliza không dành cho anh những lời tán dương. Bà chỉ ra những khe hở trong tiếng đàn, bằng những nhận xét sắc lẹm như dao mổ. Giây phút ấy, Ivo nhận ra Aliza không chỉ nhìn thấy bàn tay anh, mà thấy cả tương lai của anh.
Kể từ đó, Aliza kiến tạo cho mọi phím đàn của Ivo. Bà không dạy anh cách đánh nốt nhạc cho đúng, bà dạy anh cách giải phẫu âm thanh. Bà buộc anh phải từ bỏ lối chơi bản năng để đi vào kỷ luật khắc nghiệt của sự phân tầng sắc thái, nơi mỗi hợp âm phải vang lên như một bản án hoặc một lời cầu nguyện. Dưới tay bà, Ivo không còn là một thí sinh đi thi, anh trở thành một chiến binh mang sứ mệnh đập tan những quy chuẩn cũ kỹ.
Mối quan hệ thầy trò ấy đã nảy nở thành một tình yêu cuồng nhiệt và đầy hy sinh. Aliza đã rời bỏ cuộc sống ổn định để đồng hành cùng chàng trai "lập dị" đến Warszawa năm 1980, đứng sau cánh gà tiếp thêm lửa cho sự ngạo nghễ của anh trước Ban giám khảo. Với Ivo, Aliza là tất cả: là người thầy nghiêm khắc nhất, là người vợ nồng cháy nhất, và là người duy nhất nắm giữ chiếc chìa khóa mở cánh cửa bước vào thế giới nội tâm u tối nhưng rực rỡ của anh.
Khoảnh khắc Ivo bị loại ở vòng ba, một sợi dây vô hình đã nối liền hai người đàn bà ấy. Martha đứng dậy rời bỏ cuộc thi, tạo nên một cơn địa chấn truyền thông toàn cầu. Còn Aliza, bà đứng dậy để đón lấy người đàn ông của mình, dìu anh đi qua nỗi thất vọng để tiến thẳng vào lịch sử. Một người đàn bà đã trả lại vương miện để đổi lấy sự công bằng, và một người đàn bà đã từ bỏ tất cả hào quang cá nhân để làm bệ phóng cho một huyền thoại.
Năm 2008, trong khuôn khổ dự án "Progetto Martha Argerich" tại Lugano, một festival âm nhạc mà Martha thành lập để tạo không gian cho các nghệ sĩ biểu diễn tự do, người ta thấy Martha và Ivo ngồi cạnh nhau, trò chuyện thân mật như những người bạn già tri kỷ. Aliza khi ấy đã không còn trên cõi đời, nhưng bóng dáng bà vẫn hiện hữu trong từng sắc thái âm thanh mà Ivo tạo ra.
Aliza rời bỏ thế gian vào năm 1996, tiếng đàn của Ivo cũng tắt đi trong một thời gian dài.
Tháng 12/2025
Nam Hoài (Nguyễn Hoài Nam)